Sàn gỗ bình dân cho mọi nhà (có pic công trình )

Thảo luận trong 'Tuyển dụng Kinh doanh HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi lunglinh123, 3 Tháng tám 2010.

  1. STT Tên, mã sản phẩm Quy cách Đơn giá (Đ/m2) Bảo hành Ghi chú
    I Sàn gỗ QueenFloor
    1 2308; 710; 712; 713 Goodfloor A1,E1,B1,AC4 808x148x12.3 240,000 10 năm Công nghệ Malayxia
    2 1154; 24138; 26247; 2394; 26564 GoldFloor A1, E1, B1, AC6 808x96x12.3 260,000 15 năm
    3 26145; 26428 Diamond A1, E1, B1, AC6 1215x96x15.3 295,000 15 năm

    II Sàn gỗ Kaln (KP)
    1 522; 438; 518; 485; 588 Eleance line AC4 808x127x12.3 265,000 15 năm Công nghệ Đức
    2 437; 499 Eleance line AC4 808x130x12.3 295,000 15 năm
    3 KLP 868 AC4 808x130x12.3 360,000 15 năm


    III Sàn gỗ Glomax
    1 8048; 2211; 8315; 8412; 136; 6066 Glomax Tropical AC3 804x126x12.3 235,000 15 năm Công nghệ Malayxia
    2 N10; N20; N46; N68; N08 Glomax Nano AC3 804x126x12.3 245,000 15 năm
    3 P05; P06; P07 Glomax Primium AC3 808x92x12.3 250,000 15 năm


    IV Sàn gỗ Robina
    1 AL31; CA11; M27; W24; O311; M24; C21; M32; CE21 Hàng bản to AC3 8x1283x193 210,000 15 năm Malayxia
    2 O21; C32; O11; AC25; C25; O35 Hàng bản to AC4 8x1283x193 220,000 15 năm Malayxia
    3 A23; W23; T14 Bản to AC4 12x1283x193 295,000 20 năm Malayxia
    4 T11; T12; W11 Bản nhỏ AC4 12x1283x115 325,000 20 năm Malayxia


    V Sàn gỗ INOVA
    1 261; 286; 296; 330; 380; 636; 700; 798; 850; 863; 991; 992; 995 Original series 1288x192x8 250,000 20 năm Malayxia
    2 286TZ; 330TZ; 636TZ; 863TZ Traffic Zone 1285x188x12 320,000 20 năm Malayxia
    801; 722; 703; 159 Formed Edge 1200x137x12 420,000 20 năm Malayxia


    VI Sàn gỗ Newsky
    1 101; 409; 410; 701; 422; 419; 423 1215x196x8.3 155,000 15 năm Việt nam
    2 401; 402; 405; 412; 413; 416; 417; 418; 420; 421 1215x196x8.3 175,000 15 năm Việt nam
    3 401; 402; 405; 407; 602; 606 130x808x12.3 255,000 15 năm Việt nam


    VII Virgin
    3856; 3839; KN0221; KN0223; 8211; 9605 807x105x12.3 210,000 15 năm Công nghệ Đức
    MK99 1288x192x8 155,000 10 năm
    UniFloor 1288x192x8 155,000 10 năm
    Wilson V2736; V6927; V7025; VA268; V6353 1288x192x8 155,000 10 năm
    EURO HOME D336; D506; D638; D725; D768; D926; D1372; D1404; D1440; D1460 1288x197x8 155,000 10 năm

    VIII Sàn gỗ Tự nhiên
    1 Camxe FJL1820x150x15 565,000 Lào; Nam Phi; Indo
    UNI1820x90x15 530,000
    Solid 900;750;600; 450x150x15 640000/675000/6750000/700000

    2 Hương Nam Phi FJL 1820x150x15 585,000
    UNI 1820x150x15 585,000
    Solid 900;750;600; 450x150x15 785000/730000/730000/650000

    3 Hương Lào FJL/UNI 1820x150x15 710,000
    Solid 900;750;600; 450x150x15 1050000/895000/895000/840000
    IX Chân tường gỗ tự nhiên
    1 Camxe UNI/FJL 1820x90x15 100,000 Lào; Nam Phi; Indo
    2 Hương UNI/FJL 1820x90x15 130,000 Lào, Nam Phi
    Solid 1820x90x15 170,000
    3 Phào Camxe 1820x30x15 20,000

    X Chân tường gỗ Công nghiệp
    1 Phào chân tường HDF Md 35,000
    2 Nẹp Nhựa Md 35,000

    - Báo giá trên đã bao gồm chi phí lắp đặt, hoàn thiện hao hụt Xốp
    - Báo giá trên chưa bao gồm 10% VAT
    - Khách hàng đặt cọc 50% giá trị ngay khi ký hợp đồng


    Trương Đặng Tú - Phone:0982822662

    Y!m:traigaygaibeo@yahoo.com- dangtutx@gmail.com

    [IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG][IMG]


    Nguồn: http://muare.vn


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).