HCM Nhật Nguyệt - Chuyên AMD và máy bộ phòng game,ram server

Thảo luận trong 'Sửa chửa điện tử HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi xgiang, 5 Tháng năm 2010.

  1. xgiang New Member

    [IMG]
    Trích:
    Cty TNHH TM-DV Tin Học NHẬT NGUYỆT
    121/10 Lê Thị Riêng P.Bến Thành Q.1 - Tp.HCM -----MST:0304899283
    *****ĐT 39.25.33.80 ----0906.55.86.87 Nam ----0938.450.480 Hoàng.
    Website : www.nhatnguyet.vn
    Giờ làm việc : 8:00 AM đến 6:00 PM ( chủ nhật từ 8 : 00 đến 12 : 00)
    Tỷ giá hôm nay: 19100/usd.

    CPU AMD
    -Athlon II socket AM2 /AM3:
    1. AMD SEMPRON 140 AM3 xung thực 2.7G cache L2 :1 Mb cache 45w bh 36 tháng giá 36 USD.
    2. AMD Athlon II X2 240 socket AM3, box bh 36 tháng giá 62 USD cache L2 : 1024 KB x2 L3 None xung thực 2.8 Ghz 65 w 45nm SOI
    3. AMD Athlon II X2 245 socket AM3, boxbh 36 tháng giá 67 USD cache L2 : 1024 KB x2 L3 None xung thực 2.9 Ghz 65 w 45nm SOI
    4. AMD Athlon II X2 250 socket AM3, boxbh 36 tháng giá 71 USD cache L2 : 1024 KB x2 L3 None xung thực 3 Ghz 65 w 45nm SOI.
    5. AMD Athlon II X3 425 socket AM3, boxbh 36 tháng giá 78 USD cache L2 : 512 KB x3 L3 None xung thực 2.7 Ghz 95 w 45nm SOI.
    6. AMD Athlon II X3 435 socket AM3,boxbh 36 tháng giá 83 USD cache L2 : 512 KB x3 L3 None xung thực 2.9 Ghz 95 w 45nm SOI
    7. AMD Athlon II X4 620 socket AM3, boxbh 36 tháng giá 106 USDcache L2 : 512 KB x4 L3 None xung thực 2.6 Ghz 95 w 45nm SOI.
    - PHENOM II socket AM2 /AM3:
    1. AMD -Phenom II X6 1090T AM3 Xung tốc độ: 3.2 G/3.6 GHz(Turb Core) (x6).Bộ nhớ đệm : L2 512KB (x6), L3 6MB, 125 w, 45nm SOI giá 324 usd bh 36 tháng.
    2. AMD -Phenom II X6 1055T BE AM3 Xung tốc độ: 2.8G/3.3 GHz(Turb Core) (x6).Bộ nhớ đệm : L2 512KB (x6), L3 6MB, 125 w, 45nm SOI giá 222 usd bh 36 tháng.
    3. AMD -Phenom II X4 965 AM3 Xung tốc độ: 3.4 GHz (x4).Bộ nhớ đệm : L2 512KB(x4), L3 6MB, 140 w giá 200 usd bh 36 tháng.
    4. AMD -Phenom II X4 955 AM3 Xung tốc độ: 3.2 GHz (x4).Bộ nhớ đệm : L2 512KB(x4), L3 6MB, 125 w giá 181 usd bh 36 tháng
    5. AMD -Phenom II X4 945 AM3 Xung tốc độ: 3.0 GHz (x4).Bộ nhớ đệm : L2 512KB(x4), L3 6MB, 125 w giá 169 usd bh 36 tháng
    6. AMD -Phenom II X4 810 AM3 Xung tốc độ: 2.6 GHz(x4).Bộ nhớ đệm : L2 512KB(x4), L3 4MB. 95 w giá call usd bh 36 tháng
    7. AMD -Phenom II X3 720 AM3 Xung tốc độ: 2.8 GHz(x3).Bộ nhớ đệm : L2 512KB( x3), L3 6MB95 w giá 127 usd bh 36 tháng
    8. AMD -Phenom II X3 710 AM3 Xung tốc độ: 2.6 GHz(x3).Bộ nhớ đệm : L2 512KB( x3), L3 6MB 95 w giá call usd bh 36 tháng
    9. AMD-Phenom II X2 550 AM3 xung tốc độ: 3.1G (x2) Bộ nhớ đệm L2 512KB x 2 , L3 6 Mb 80W 45nm SOI giá 95 USD bh 36 tháng call.
    2. Socket 939 .
    • Opteron 146 giá 50usd box
    Nguồn công suất thật AcBel
    PSU Các loại PSU chính hãng ACBEL ,dòng I Power bh 2 năm,dòng E2 bh 1 năm



    _____________Dòng E2 fan 8cm và bh 1 năm__________________
    1. Acbel l 250w l bh 12 tháng l giá 14.5 usd
    2. AcBel CE2-350W bh 24 tháng fan 12cm giá 20 usd
    3. Acbel E2 325W bh 24t công suất 275w giá call usd
      Chi tiết : 24 pins,5connectors,2xSATA,ver 2.0 ATX,fan 8cm,4 4pins(for dual CPU)
    4. Acbel E2 380W bh 24t công suất 330w giá call usd
      Chi tiết : 24 pins,5connectors,2xSATA,ver 2.0 ATX,fan 8cm,4 4pins(for dual CPU)
    5. Acbel E2 400W bh 24t công suất 370w giá 28 usd
      Chi tiết : 24 pins, 5connectors, 2xSATA, ver 2.0 ATX, fan 8cm, 4pins(for dual CPU)
    ________Dòng i Power Fan 12cm và bh 2 Năm___________________
    1. Acbel i Power 430 Black giá 33 usd
      Chi tiết : 24pins,5connectors,2 SATA,Fan 12cm,ver 2.2 ATX,1x8pins (for dual CPU),1x6 2pins(for PCI-express), black coating
    2. Acbel i Power 470 Black passive PFC, Black giá 42.5 usd
    3. Acbel i Power 510 white passsive PFC, White giá call usd
    4. Acbel i Power 560W Black , active PFC giá 66 usd
      Chi tiết : 24 pins,7connectors,4SATA, fan 12cm,ver 2.2 ATX, 1x8pins(for dual CPU), 2x6pins(for PCI-express), activePFC,Black coating
    5. Acbel i Power 560W Black , active PFC , Niken , có đèn led giá call
      Chi tiết : 24 pins,7connectors,4SATA,ball bearing color fan 12cm,ver 2.2 ATX, 1x8pins(for dual CPU), 2x6pins(for PCI-express), activePFC, Niken coating
    6. Acbel i Power 660W Black , active PFC giá 74 usd
      Chi tiết : 24 pins,7connectors,4SATA, fan 12cm,ver 2.2 ATX, 1x8pins(for dual CPU), 2x6pins(for PCI-express), activePFC, Black coating )
    7. Acbel i Power 660W vỏ Niken active PFC giá call usd
      Chi tiết : 24 pins ,7connectors, 4SATA,ball bearing color fan 12cm,ver 2.2 ATX, 1x8pins(for dual CPU), 2x6pins(for PCI-express), activePFC, Niken coating )
    Nguồn công suất thật CoolerMaster
    1. COOLER MASTER 350W - bh 24 tháng giá 24usd
      ELITE
      fan 12cm, 2 đường 12v, (4 4pin ) CPU, 3 sata, 3 ata ,màu bạc
    2. COOLER MASTER 400W -bh 24 tháng giá 29 usd
      ELITE fan 12cm, 2 đường 12v, (4 4pin) CPU, 4 sata, 3 ata , 1 PCI express 6 pin, màu bạc
    3. POWER COOLER MASTER 350W - bh 24 tháng giá 27 USD
      V2.3 EXTREME fan 12cm, 2 đường 12v, (4pin và 8 pin) CPU, 2 sata, 5 đầu cắm nguồn, lưới chống nhiễu, màu đen
    4. POWER COOLER MASTER 460W - bh 24 tháng giá 44 USD
      V2.3 EXTREME Fan 12cm, 2 đường 12v , (4pin và 8 pin) CPU, 4 sata, 5 đầu cắm nguồn, 1 PCI Express 6 pin, lưới chống nhiễu, màu đen, chuẩn RoHS
    5. POWER COOLER MASTER 500W - bh 24 tháng giá 54 USD
      V2.3 EXTREME Fan 12cm, 2 đường 12v , (4pin và 8 pin) CPU, 4 sata, 5 đầu cắm nguồn, 1 PCI Express 6 pin, lưới chống nhiễu, màu đen, chuẩn RoHS
    6. POWER COOLER MASTER 550W - bh 24 tháng giá 67 USD
      V2.01 EXTREME Fan 12cm, 2 đường 12v, 3 sata, 6 đầu cắm nguồn, 1 PCI Express 6 pin,lưới chống nhiễu, màu đen
    7. POWER COOLER MASTER 600W - bh 24 tháng giá 74 usd
      V2.01 EXTREME Fan 12cm, 2 đường 12v,3 sata,6 đầu cắm nguồn, 2 PCI Express 6 pin, lưới chống nhiễu, màu đen
    8. POWER COOLER MASTER 650W - bh 24 tháng giá 82 usd
      V2.01 EXTREME Fan 12cm, 2 đường 12v, 3 sata, 6 đầu cắm nguồn, 2 PCI Express 6 pin,lưới chống nhiễu, màu đen
    9. POWER COOLER MASTER 550W - bh 5 năm giá 102usd
      V2.2 REAL PRO Fan 12cm, 3 đường 12v, 6 sata, 5 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 2 PCI Express 6 pin, active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 660w, lưới chống nhiễu, màu đen
    10. POWER COOLER MASTER 650W - BH 5 năm giá 120$
      V2.2 REAL PRO Fan 12cm, 3 đường 12v, 6 sata, 5 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 2 PCI Express 6 pin, active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 780w, lưới chống nhiễu, màu đen
    11. POWER COOLER MASTER 750W - BH 5 năm giá 141$
      V2.2 REAL PRO Fan 12cm, 4 đường 12v, 6 sata, 5 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 2 PCI Express 6 pin, 2 PCI Express 8 pin , active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 900w, lưới chống nhiễu, màu đen
    12. POWER COOLER MASTER 850W - BH 5 năm giá 202$
      V2.2 REAL PRO Fan 13.5cm, 6 đường 12v, 6 sata, 5 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 4 PCI Express 6 pin, 2 PCI Express 8 pin , active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 1000w, lưới chống nhiễu, màu đen
    13. POWER COOLER MASTER 1000W - BH 5 năm giá 243$
      V2.2 REAL PRO Fan 13.5cm, 6 đường 12v, 6 sata, 5 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 4 PCI Express 6 pin, 2 PCI Express 8 pin , active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 1200w, lưới chống nhiễu, màu đen
    14. POWER COOLER MASTER 1250W - BH 5 năm giá 269$
      V2.2 REAL PRO Fan 13.5cm, 6 đường 12v, 8 sata, 6 đầu cắm nguồn, Dual 8 pin, 6 PCI Express 6 pin, 3 PCI Express 8pin , active PFC, chuẩn RoHS SLI 80 plus, công suất đỉnh 780w, lưới chống nhiễu, màu đen
    *********






    ****RAM*****
    ****************




    Ram máy bộ dòng phổ thông bảo hành 3 năm :
    • 1G NCP DDR2 bus 800 - PC 6400 giá 30 USD bảo hành 36 tháng.
    • 2G NCP DDR2 bus 800 - PC 6400 giá 57 USD bảo hành 36 tháng.
    • 2G Elixir DDR2 bus 800 - PC 6400 giá 57 USD bảo hành 36 tháng.
    • 1G Elixir DDR3 bus 1333 - giá 34 USD bảo hành 36 tháng.
    • 2G Elixir DDR3 bus 1333 - giá 60 USD bảo hành 36 tháng.
    • 2G Elixir DDR3 bus 1600 giá call USD bảo hành 36 tháng.
    [IMG]
    Module Size: 4GB kit (2GBx2)
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-6400
    Specs: DDR2 PC2-6400 • 4-4-4-12 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 2.0V • 256Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 4GB Kit (2GB*2) bus 800 giá 100usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ ______
    Module Size: 4GB kit (2GBx2)
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-6400
    Specs: DDR2 PC2-6400 • 4-4-4-12 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 2.0V • 256Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 4GB Kit (2GB*2) bus 800 giá 100usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________
    Module Size: 2GB
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-6400
    Specs: DDR2 PC2-6400 • 4-4-4-12 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 2.0V • 256Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 2GB bus 800 giá 50usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ __________
    Module Size: 2GB
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-6400
    Specs: DDR2 PC2-6400 • 4-4-4-12 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-800 • 2.0V • 256Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 2GB bus 800 giá 50usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ __________
    Module Size: 2GB kit (1GBx2)
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-8500
    Specs: DDR2 PC2-8500 • 5-5-5-15 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-1066 • 2.0V • 128Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 2GB Kit (1GB*2)bus 1066 giá 75usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ __________
    Module Size: 1GB
    Package: Ballistix Tracer 240-pin DIMM (with LEDs)
    Feature: DDR2 PC2-8500
    Specs: DDR2 PC2-8500 • 5-5-5-15 • Unbuffered • NON-ECC • DDR2-1066 • 2.0V • 128Meg x 64 •
    Ballistix Tracer 1GB bus 1066 giá 40usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ _____
    Module Size: 4GB kit (2GBx2)
    Package: 240-pin DIMM
    Feature: DDR2 PC2-6400
    Specs: DDR2 PC2-6400 • CL=5 • Fully Buffered • ECC • DDR2-800 • 1.8V • 256Meg x 72 •
    Fully Buffered DIMM 4GB Kit (2GB*2) bus 800 giá 160usd
    BH 12 tháng
    __________________________________________________ ______
    Module Size: 4GB kit (2GBx2)
    Package: 240-pin DIMM
    Feature: DDR2 PC2-5300
    Specs: DDR2 PC2-5300 • CL=5 • Fully Buffered • ECC • DDR2-667 • 1.5V • 256Meg x 72 • Energy Efficient •
    Energy-Efficient Fully Buffered DIMM 4GB Kit (2GB*2) bus 667 giá 200usd
    BH 12 tháng
    Dòng mới tiết kiệm 30-40% điện năng và nâng cao hiệu suất xử lý
    __________________________________________________ _____
    Xem thêm thông số và giá chưa thuế tại USA
    http://www.crucial.com/store/listmodule/DDRII/~LED~/list.html ------------------------------------
    Trích:
    Cty TNHH TM-DV Tin Học NHẬT NGUYỆT
    121/10 Lê Thị Riêng P.Bến Thành Q.1 - Tp.HCM -----MST:0304899283
    39.25.33.80 a Nam 0906.55.86.87---a Hoàng 0938.450.480
    Giờ làm việc : 8:00 AM đến 6:00 PM ( chủ nhật từ 8 : 00 đến 12 : 00)
    yahoo : vitinhnhatnguyet , nhatnguyet_5giay
    Website: www.nhatnguyet.vn
    Ngân hàng : ACB - Sài Gòn****Lưu Thanh Phương *****6969619
    Ngân hàng : VCB****Lưu Thanh Phương******033.100.371.6696
    Tài khoản Mxnet F1001



    Slogan
    • 5giay cho mỗi lần thấy ©
    • Kim cương không cần màu sắc ©
    • Mua hàng tại Nhật Nguyệt là ủng hộ cho 5giay
    1. Jetway M26GT4D3, socket AM3 chipset GForce 6100, 2XDDR3 1333/4G, 1x PCI-Ex16, 1x PCI-ex1, 4 x SATA, 8 x USB 2.0, Lan10/100M, 6CH audio giá 45 USD bh 3 năm .
    2. JETWAY HA-08 COMBO Socket AM2/AM2 /AM3 , AMD®790GX Chipset and SB750 Chipset, HT 3.0, 2x DDR2 , 4x DDR 3, 2x PCI-Ex16, ATI Hybrid CrossFire, ATI CrossFireX, 12 USB2.0, 8-CH audio, GiGaBit Lan, CPU Vcore 7-Shift / DVI Port/ Debug Port/HDMI port/VGA port,Integrated ATI Radeon HD 3300(For Directx 10) giá 100 USD bh 36 th .
    3. -Jetway HA07 ULTRA: socketAM2/AM2 /AM3 chipset AMD790GX/SB 750 (IGP ATI 3300 128 Mb DDR 3 ) ATI HYBIRD,ATI CROSS FIRE8-CH audio ,CPU Vcore 7-Shift / DVI Port/ Debug Port/HDMI port/VGA port bh 36 tháng giá call USD.
    4. -Jetway HZ02 : socketAM3 chipset AMD785GX/SB 710 (IGP ATI 4200 128 Mb DDR 3 ) HT3.0 4 x DDRIII bus 1333, 2x PCI-Ex16, ATI HYBIRD, ATi crossfire, 8-CH audio, 10USB2.0 GIGABIT LAN, CPU Vcore 7-Shift / DVI Port/ Debug Port/HDMI port/VGA port, 100% tụ nhôm, bh 36 tháng giá 83 USD.
    5. -Jetway PA78VM5: socket AM2/AM2 chipset AMD780V/SB700(IGP ATI HD 3100 ) DVI/D-SUB/HDMI bh 36 tháng giá 50 USD .
    6. -JETWAY HA03-ULtra :socket AM2/AM2 /AM3 CPU AMD-ATI 790X/SB750 -Dual Channel DDR2 1066/ 800, CrossFire ,ALC888 HD Audio ,6X SATA 2 bh 36 tháng giá 70 USD
    7. -Jetway MA3-785GP (128Mb sideport)socket AM3 Ht 3.0 Chipset 785 G/SB710, 1x PCI-Ex 16, 1 x ATA, 2 x Dual channel DDR3 1333 ,ATI Radeon HD 4200 (For Microsoft DX 10.1, Integrated 128MB DDR3 side port memory) ,6 x SATA II , 6-Channel HD Audio CODEC ,gigalan, 8 x USB 2.0 bh 36 tháng giá 70 USD.
    8. -Jetway MA3-785GD2 (128Mb sideport)socket AM3 Ht 3.0 Chipset 785 G/SB710, 1x PCI-Ex 16, 1 x ATA, 2 x Dual channel DDR2 1066 ,ATI Radeon HD 4200 (For Microsoft DX 10.1, Integrated 128MB DDR3 side port memory) ,6 x SATA II , 6-Channel HD Audio CODEC ,gigalan, 8 x USB 2.0 bh 36 tháng giá call USD.
    9. -Jetway MA3-79GDG combo socket AM2/AM2 /AM3 chipset AMD790GX/SB 750 (IGP ATI 3300 128 Mb DDR 3 Blu-ray/Full HD DVD playback ) ATI HYBIRD, ATI crossfire, Hỗ trợ dual channel DDR2/DDR3 bus 1066 , Gigalan,10 x USB 2.0, 8.0-CH HD audio bh 36 tháng giá 80 USD.
    10. -Biostar TA790 GXE : socket AM2/AM2 /AM3 , chipset AMD 790GX/ SB 750 ( IGP ATI 3300 128Mb DDR II ), 1 x PCI-E x 16 ATI ,1 ATA , 6x SATA , 7 x USB 2.0 ,6-CH audio , Gigalan , ATI HYBIRD, ,bh 36tháng giá 81 USD.
    11. -Biostar TA790 GX A3 128M: socket AM3 chipset AMD 790GX/ SB 750 (IGP ATI 3300 128Mb side port memory ) HT 5.2 4x DDR3 bus 1333/16G, 2x PCI-Ex 16, 6x SATA, 2xPCI-Ex 1, 8x USB 2.0,7.1 CH audio ,Gigalan ,IEEE 1394, ATI crossfire , ATI HYBIRD bh 36 tháng giá 110 USD.
    12. -Biostar TA890 GXE: socket AM3 chipset AMD 890GX/ SB 850 (IGP ATI 4290 DX10 ) HT 5.2 4x DDR3 bus 1600/16G, 1x PCI-Ex 16, 5x SATA, 1x eSATA, 1xPCI-Ex 1, 8x USB 2.0,7.1 CH audio ,Gigalan ,IEEE 1394 , ATI HYBIRD HDMI/DVI/D-sub, bh 36 tháng giá 116 USD.
    13. -Biostar A785 G3HD : socket AM3 chipset AMD 785G/ SB 710 HT 5.2 4 x DDR3 bus 1333 / 16 G, 1 x PCI-Ex 16, 6 x SATA, 2 x PCI-Ex 1, 8 x USB 2.0, 7.1 CH audio ,Gigalan , ATI HYBIRD bh 36 tháng giá 77 USD .
    14. -Biostar A785 G3 : socket AM3 chipset AMD 785G/ SB 710 ( IGP ATI HD 4200 128Mb sideport GDDR3 ) HT 5.2 2 x DDR3 bus 1333 / 8G, 1 x PCI-Ex 16, 6 x SATA, 2 x PCI-Ex 1, 7 x USB 2.0, 7.1 CH audio ,Gigalan , ATI HYBIRD bh 36tháng giá 65 USD.
    15. -Biostar A785 G3 : socket AM3 chipset AMD 785G/ SB 710 ( IGP ATI HD 4200 128Mb sideport GDDR3 ) HT 5.2 4 x DDR3 bus 1333 / 8G, 1 x PCI-Ex 16, 6 x SATA, 2 x PCI-Ex 1, 7 x USB 2.0, 7.1 CH audio ,Gigalan , ATI HYBIRD bh 36tháng giá 67 USD.
    16. -Biostar A785 GE : socket AM2 /AM3 chipset AMD 785G/ SB 710 ( IGP ATI HD 4200 ) HT 5.2 2 x DDR2 bus 1066 / 8G, 1 x PCI-Ex 16, 4 x SATA, 2 xPCI-Ex 1, 8x USB 2.0,5.1 CH audio ,Gigalan , ATI HYBIRD bh 36tháng giá 60 USD.
    17. -Biostar MCP6P M2 socketAM2/AM2,GF6150/nForce430 ,1xPCI-EX16, 1ATA, 4x SATA,7x USB 2.0, 6-CH audio, lan 10/100m bh 36 tháng giá 47 usd.
    18. -ECS A890 GXM-A : Socket AM3 AMD® 890GX AMD® SB850 CHIP , FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface , 4x DDR3 1066/1333/1600(OC)/1800(OC) upto 32Gb, 3 X PCI Express 16X , 2 x PCI Express 1X, 1 x PCI, SOUND Realtek ALC 892- 8 channel HD, VGA ATI Radeon HD4290, AMD Sideport Memory DR3-1333 (64Mx16=128MB) ,DUAL LAN Gigabit, 5 xSATA 3.0Gb/s, 1x IDE,12 x USB,1x HDMI port/DVI/Display port ,RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, ATX gia 120 USD bh 36 tháng
    19. -ECS A790 GXM-AD3 : Socket AM3 AMD® 790GX AMD® SB750 CHIP , FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface , 4x DDR3 1066/1333 upto 32Gb, 2 X PCI Express 16X , 2 x PCI Express 1X, 2 x PCI, SOUND Realtek ALC 888S- 8 channel HD, VGA ATI Radeon HD3300, AMD Sideport Memory DR2-800 (64Mx16=128MB) ,DUAL LAN Gigabit, 6 xSATA 3.0Gb/s, 1x IDE,12 x USB,1x HDMI port,RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, ATX gia 93 USD bh 36 tháng.
    20. -ECS A790 GXM-A : Socket AM2/AM2 /AM3 AMD® 790GX AMD® SB750 CHIP , FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface , 4x DDR2 1066 upto 32Gb, 2XPCI Express 16X , 2x PCI Express 1X, 2 x PCI, SOUND Realtek ALC 888S- 8 channel HD, VGA ATI Radeon HD3300, AMD Sideport Memory DR2-800 64Mx16=128MB), DUAL LAN Gigabit, 6 xSATA 3.0Gb/s, 1x IDE,12 x USB,1x HDMI port,RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, ATX gia 109 USD bh 36 tháng.
    21. -ECS A780GM-A : AMD® 780G AMD® SB750 s/p AMD Phenom™ processor (Socket AM2 )– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/ Athlon ™ 64 / Sempron processor, FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface , 4x DDR2 1066 upto 32Gb, PCI Express 16X, 2x PCI Express 1X, 3 x PCI, SOUND IDT 92HD206- 8 channel CODEC, VGA ATI Radeon HD3200 max Dynamic Hyper memory :1920MB,LAN ATHEROS L1 Gigabit, 5 xSATA 3.0Gb/s, 1x SATA HOT, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 12 x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form ATX giá call USD bh 36 tháng.
    22. -ECS A780 GM-M3 : AMD® 780G AMD® SB700 s/p AMD Phenom™ processor (Socket AM2 )– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/ Athlon ™ 64 / Sempron processor, FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface , 2 x DDR2 1066, PCI Express 16X, 1 x PCI Express 1X, 2 x PCI, IDT 92HD202 6-channel audio CODEC, VGA ATI Radeon HD3200 max Dynamic Hyper memory :1920MB,LAN ATHEROS L1 Gigabit, 6 x SATA 3.0Gb/s, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 8 x USB, Form Micro ATX giá call USD bh 36 tháng.
    23. -ECS A780 GM-A ULTRA : Socket AM2/AM2 /AM3 chipset AMD® 780G/AMD® SB750 , FSB Hyper Transport 3.0 CPU Interface, Up to 160W (OC) , 4x DDR2 1066 upto 32Gb, PCI Express 16X, 2x PCI Express 1X, 3 x PCI, SOUND REALTEK ALC888- 8 channel CODEC, VGA ATI Radeon HD3200 max Dynamic Hyper memory :1920MB,LAN Gigabit, 5 xSATA 3.0Gb/s, 1x E SATA, 2x Ultra DMA , 12 x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, ATX Giá 78 USD bh 36 tháng.
    24. -ECS A740 GM-M (Lan10/100) : AMD® 740G AMD® SB700 CHIPs/pAMD Phenom™ processor (Socket AM2 )– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/Athlon™ 64 / Sempron processor, FSB Hyper Transport CPU Interface , 2x DDR2 800 upto 16Gb, PCI Express 16X, 1x PCI Express 1X, 2x PCI, SOUND IDT 6 channel, VGA AMD 740G with 2D/3D integrated DirectX 9 , LAN 10/100, 6 xSATA 3.0Gb/s, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 7x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form Micro ATX . Giá 47 usd bh 36 tháng.
    25. ECS A785 GM-A : AMD ® 7850G AMD® SB710 CHIPs/p AMD Phenom™ processor (Socket AM2/AM2 /AM3)– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/Athlon™ 64 / Sempron processor, FSB Hyper Transport CPU Interface , 4x DDR2 1066 upto 32 Gb, PCI Express 16X, 1x PCI Express 1X, 2x PCI, SOUND 6 channel, VGA AMD 785G with 2D/3D integrated DirectX 10.1, LAN 10/100/1000, 6 xSATA 3.0Gb/s, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 6x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form Micro ATX . Giá 67 usd bh 36 tháng.
    26. -ECS A785 GM-M3: AMD ® 7850G AMD® SB710 CHIPs/p AMD Phenom™ processor (Socket AM2/AM2 /AM3)– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/Athlon™ 64 / Sempron processor, FSB Hyper Transport CPU Interface , 2x DDR2 1066 upto 8 Gb, PCI Express 16X, 1x PCI Express 1X, 2x PCI, SOUND 6 channel, VGA AMD 785G with 2D/3D integrated DirectX 10.1 ATI HD 4200, LAN 10/100, 6 xSATA 3.0Gb/s, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 6x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form Micro ATX . Giá 58 usd bh 36 tháng.
    27. -ECS A785 GM-M7: AMD ® 7850G AMD® SB710 CHIPs/p AMD Phenom™ processor (Socket AM3)– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/Athlon™ II / Sempron processor, FSB Hyper Transport CPU Interface , 2x DDR3 1333 upto 8 Gb, PCI Express 16X, 1x PCI Express 1X, 2x PCI, SOUND 8 Channel, VGA AMD 785G with 2D/3D integrated DirectX 10.1 HD4200, LAN 10/100/1000, 6 xSATA 3.0Gb/s, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 6x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form Micro ATX . Giá 61 usd bh 36 tháng
    28. -ECS A785 GM-AD3: AMD ® 7850G AMD® SB710 CHIPs/p AMD Phenom™ processor (Socket AM3)– S/p AMD CPU Athlon™ 64 X2 Dual Core/Athlon™ 64 II / Sempron processor, FSB Hyper Transport CPU Interface , 4x DDR2 1333 upto 16 Gb, PCI Express 16X, 1x PCI Express 1X, 2x PCI, SOUND 8 channel/SPDIF out, VGA AMD 785G with 2D/3D integrated DirectX 10.1 HD4200, LAN 10/100/1000, 5 xSATA 3.0Gb/s, 1x E-SATA, 2x Ultra DMA 133/100/66 devices, 6x USB,RAID 0, RAID 1, RAID 10, Form ATX . Giá 72 usd bh 36 tháng
    29. -Asrock N68-S3 supports socket 940 AM2/AM2 /AM3 HT 1.0 2x DDR2 bus 1066 ( Dual channel ) , Chipset NVidia GF7025 / nForce 630A MCP , 1 x PCI-EX16 , 1 x PCI-E x1 , 1 ATA133 , 4 x SATA 3Gb/s Raid , 8x USB 2.0 , 5.1 CH-Audio , Lan 10/100M ( Integrated NVIDIA GeForce 7025 /DX9/ D-Sub ) Micro ATX . BH 36 tháng giá 58 USD.
    30. -Asrock A780GM-LE/128Mbsupports socket 940 AM2/AM2 /AM3 HT 3.0 2x DDR2 bus 1066 ( Dual channel ) , Chipset AMD-ATI 780G / SB710 , 1 x PCI-EX16 , 2 x PCI-E x1 , 1 ATA133 , 6 x SATA 3Gb/s Raid , 12 x USB 2.0 , 7.1 CH-Audio , GIGABIT Lan Integrated Radeon HD 3200 /DX10/ D-Sub/DVI ). Micro ATX . BH 36 tháng giá call USD.
    31. -Asrock M3A785GXH/128M supports AM3 HT 3.0 4 x DDR3 bus 1600 ( Dual channel ) , Chipset AMD-ATI 785G / SB710 , 3 x PCI-EX16 , 1 x PCI-E x1 , 1 ATA133 , 5 x SATA 3Gb/s Raid , 1 x eSATA 2, 12 x USB 2.0 , 7.1 CH-Audio , GIGABIT Lan, Integrated Radeon HD 4200/128Mb sideport memory /DX10.1/ D-Sub/DVI ). Micro ATX . BH 36 tháng giá 97 USD.
    32. -Asrock M3A785GMH/128M (M-ATX) supports AM3 HT 3.0 4 x DDR3 bus 1600 ( Dual channel ) , Chipset AMD-ATI 785G / SB710 , 1 x PCI-EX16 , 1 x PCI-E x1 , 1 ATA133 , 5 x SATA 3Gb/s Raid , 1 x eSATA 2, 12 x USB 2.0 , 7.1 CH-Audio , GIGABIT Lan, Integrated Radeon HD 4200/128Mb sideport memory /DX10.1/ D-Sub/DVI ). Micro ATX . BH 36 tháng giá 83 USD.
    33. -Asrock M3A785GM-LE 128M supports AM3 HT 3.0 2 x DDR3 bus 1600 ( Dual channel ) , Chipset AMD-ATI 785G / SB710 , 1 x PCI-EX16 , 1 x PCI-E x1 , 1 ATA133 , 6 x SATA 3Gb/s Raid , 12 x USB 2.0 , 5.1 CH-Audio , GIGABIT Lan, Integrated Radeon HD 4200/128Mb sideport memory /DX10.1/ D-Sub/DVI ). Micro ATX . BH 36 tháng giá 70 USD.
    - Hàng tồn kho thanh lí :
    • ECS K8 NForce 4 - A939 socket 939 đầy đủ hộp sách . Fe , đĩa driver cable bh 1 tháng giá 25 USD .


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).