Máy Lạnh giá rẻ

Thảo luận trong 'Thiết bị văn phòng HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi afg999, 2 Tháng tám 2010.

  1. afg999 New Member

    "Lời đầu tiên Cơ Điện Lạnh Thiên Hải xin gửi đến quý khách lời chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công trong lĩnh vực của mình.
    Với phương châm Hãy tin vào chúng tôi để cảm nhận sự hài lòng, là khởi đầu để chúng tôi có thể tiếp cận đến quý khách . mang đến cho quý khách sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ của Thiên Hải.
    Cơ Điện Lạnh Thiên Hải xin trân trọng gửi đến quý khách tham khảo bảng giá máy lạnh và dịch vụ sau bán hàng của chúng Tôi. Hy vọng rằng quý khách sẽ tin tưởng và sử dụng các dịch vụ của chúng tôi.
    Mọi Chi Tiết xin Liên Hệ: 
    Mr: Hải 0909 837 737
    Email:phong_thien_hai@yahoo.com
    thienhai_services@yahoo.com




    * Máy lạnh KAMACHI NEW 100% -JAPAN(bh 18 THÁNG)
    -KM-9CP75(1HP): 4.050.000 
    -KM-12CP75(1,5HP):5.450.000 
    -KM-18CP75(2HP): 7.950.000 
    -KM-12CF88(1,5HP):6.500.000 
    -KM-18CF88(2HP):8.350.000 
    -KM-12CS87(1,5HP):6.550.000 
    -KM-18CS87(2HP): 8.350.000 

    * Máy lạnh ALASKA

    9WE(1HP):4.550.000 
    12WE(1,5HP):5.540.000 
    18WE(2HP):8.850.000 
    24W(2,5HP):12.000.000 

    * Máy lạnh AMENA -Thailand

    - WX10MNVC (1Hp): 5.650.000 
    - WX13MNVC (1.5Hp): 6.900.000 
    - WX18MNVC (2Hp): 9.750.000 
    - WX24MNVC (2.5Hp):12.750.000 
    - WX30MNVC (3Hp): 15.950.000 

    * HIỆU PANASONIC(MALAYSIA)
    - Loại inverter
    CU/CS - S10KKH (1.0HP) 8.550.000
    CU/CS - S13KKH (1.5HP) 10.650.000
    CU/CS - S18KKH (2.0HP) 16.000.000
    - Loại sang trọng (Duluxe)
    CU/CS - C9KKH (1.0HP) 7.000.000
    CU/CS - C12KKH (1.0HP) 8.850.000
    CU/CS - C18KKH (1.0HP) 13.050.000
    - Loại lớn sang trọng (Semi Deluxe)
    CU/CS-KC9KKH (1.0HP) 6.450.000
    CU/CS-KC12KKH (1.5HP) 7.950.000
    CU/CS-KC18KKH (2.0HP) 12.400.000

    * HIỆU TOSHIBA (7in1) (Thái Lan)
    - Loại thường

    RAS - 10SKPX - V (1.0HP) 7.050.000
    RAS - 12SKPX - V (1.5HP) 8.150.000
    RAS - 18SKPX - V (2.0HP) 12.950.000
    RAS - 24SKPX - V (1.0HP) 16.950.000
    - Loại inverter tiết kiệm điện năng
    RAS-10SKCV/SACV (1.0HP) 8.850.000
    RAS-13SKCV/SACV (1.5HP) 10.850.000
    RAS-16SKCV/SACV (1.75HP) 13.750.000

    * HIỆU MITSU ELECTRIC (Thái Lan) (THÙNG XANH)
    MS - 10VD(1.0HP) 5.850.000
    MS-13VD (1.5HP) 7.250.000
    MS-18VC (2.0HP) 11.650.000
    * HIỆU MITSU HEAVY (Thái Lan) (THÙNG ĐỎ)
    SRK 09CI (1.0HP) 5.750.000
    SRK 12CI (1.5HP) 7.450.000
    SR 10 CIV - 4 (1.0HP) 6.850.000
    SR 13 CIV - 4 (1.5HP) 8.450.000

    *HIỆU DAIKIN (Thái Lan)
    - Loại thường 
    FTE25 FV1 (1.0HP) 5.850.000
    FTE35 FV1 (1.5HP) 7.450.000
    - Loại inverter tiết kiệm 50% điện năng
    FTKE 25GV1 (1.0HP) 7.950.000
    FTKE 35GV1 (1.5HP) 9.750.000
    FTKD 50 FVM (2.0HP) 14.650.000
    FT50FVM 12.650.000
    FT60FVM 17.400.000

    * HIỆU LG (Công nghệ Hàn Quốc) (VN)
    JETCOOL (Gold fin)
    F-09CN (1.0HP ) 4.950.000
    F-12CN (1.5HP ) 6.650.000
    J-C18 S (2.0HP ) 9.850.000
    J-C24 S (2.5HP ) 13.150.000


    * HIỆU FUNIKI (VN Công nghệ Nhật Bản)
    sc 09 (1.5hp) 4.650.000
    SC 12 (1.5HP) 5.750.000
    SC 18 (2.0HP) 7.850.000

    * HIỆU REETECH (VN)
    RT9BM3 (1.0HP) 4.400.000
    RT12BM3 (1.5HP) 5.750.000
    RT18BM3 (2.0HP) 8.750.000
    RT9BM5 (VITAMIN1.0HP) 4.650.000
    RT24BE1 (2.5HP) (VITAMINC) 12.050.000

    * HIỆU MEDIA 
    MSG/R09CR (1.0HP) 4.250.000
    MSG/R 12CR (1.5HP) 5.250.000
    MSG/R 18CR (2.0HP) 7.950.000


    * HIỆU SHARP (Thái Lan)
    AH-A9KEV (1.0HP) 5.450.000
    AH-A12JEV (1.5HP) 6.950.000
    AH-A18KEV (2.0HP) 9.650.000



    * HIỆU SAMSUNG (Công Nghệ Hàn Quốc)
    AS09RLN (1.0HP) 4.850.000
    AS12ULN (1.5HP) 5.950.000
    AS 18ULN (2.0HP) 8.800.000



    * HIỆU NAGAKAWA (VN CÔNG NGHỆ NHÂT BẢN)
    NS-C 102 (1.0HP) 4.750.000
    NS-C 132AV (1.5HP) 5.650.000
    NA-C 182AV (2.0HP) 7.650.000
    NS-C 286 (3.0HP) 9.800.000
    NP-C 501 22.100.000
    NP-C 241 14.200.000
    NS-C 104 4.600.000


    * HIỆU MISUTAR
    MA-G09SC (1.0HP) 3.850.000
    MA-G012SC (1.5HP) 4.950.000
    MA-G018SC (2.0HP) 7.000.000






    * HIỆU SANYO(VN)
    KC 97 GAX (1.0HP) 5.000.000
    KC 97 GAXN (1.0HP)ION 5.450.000
    KC 127 GLX (1.5HP) 6.850.000
    KC 127 GAXN (1.5HP)ION 6.950.000
    KC 186 STN (2.0HP) 9.850.000
    KC 186 STN (2.0HP)ION 10.450.000
    * HIỆU SUMIKARA (MALAYSIA)
    APS/APO -092(1.0HP) 4.750.000
    APS/APO -120(1.5HP) 5.950.000
    APS/APO -180(2.0HP) 8.550.000







    * HIỆU CARRIER 
    MODEL 2 KHỐI (Thái Lan)
    38/42CSR010 -733 (1.0HP) 6.450.000
    38/42CJR013 -733 (1.5HP) 7.850.000
    38/42CJR018 -733 (2.0HP) 10.950.000
    38/42CJR024 -733 (2.5HP) 13.800.000

    BẢNG GIÁ MÁY LẠNH CŨ 
    Máy lạnh loại 1HP (Toshiba,national): 3.800.000
    Máy lạnh loại 1,5HP (Toshiba,national): 4.800.000
    Máy lạnh loại 2,0HP (Toshiba,national): 5.800.000

    (Tất cả các máy lạnh cũ bao nguyên Rin,bao công lắp đặt tận nhà,bao 3m ống đồng./)


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).