HCM Cần Bán thiết bị máy hàn chipset và chipset các loại

Thảo luận trong 'Laptop, Máy tính bảng HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi vietbis, 1 Tháng sáu 2010.

  1. vietbis New Member

    Máy hàn chipset: kết nối việt laptop

    ≥ 01

    ZM-R5820: ; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    ZM-R5820N: ; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    ZM-R5820C: ; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    ZM-R5850:; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    ZM-R5850C: full Vat; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    ZM-R380B: full Vat; min phí vn chuyn và chuyn giao công ngh

    Thiết b sa cha: kết ni vit laptop

    ≥ 01

    B ngun đa năng mã hiu LWDQGS PS-305D ''30V-5A''

    B ngun đa năng mã hiu YouHua PS-305D ''30V-5A''
    T sy mainboard: thiết b ti quan trng h tr tính chun xác và an toàn khi sa chipset

    Máy hàn nhit DADI850: Thiết b không th thiếu ca bt kỳ th sa cha nào

    Đu hàn đin DADI 936A: Thiết b không th thiếu ca bt kỳ th sa cha nào.

    Máy kh đc t chì, thiếc, khói m hàn: DADI396A, rt cn thiết đ bo v sc kho

    Súng đóng BGA th công ''có đng h vào volume chnh nhit đ trên thân máy''

    Đng h thiết lp nhit đ cho máy hàn chipset mã PV410 ''điu khin đu khò trên''

    Đng h thiết lp nhit đ cho máy hàn chipset mã PV410 ''điu khin đu khò dưới''

    Đng h thiết lp nhit đ cho máy hàn chipset mã C10 ''điu khin mâm nhit dưới''

    Miếng nhit màu đen loi dài ''dùng thay thế cho mâm nhit dưới-công sut 300W''

    Miếng nhit màu đen loi ngn ''dùng thay thế cho mâm nhit dưới-công sut 300W''

    Đu nhit ''dùng thay thế cho đu khò phía trên và dưới ca máy hàn chipset: 1200W''

    Qut làm mát khi máy hàn chipset ngưng hot đng ''có tiếng Bip thì qut quay: 60W''

    Đu nozzle các kích thước t 18x18; 24x24 ''for Go6150''; 31x31; 38x38 …….


    Thiết b ph tr: kết ni vit laptop

    ≥ 01

    B khuôn làm chân chipset đa năng: Loi có càng lò xo ''cc tin li'' ''dùng lưới 7x7cm''

    B khuôn làm chân chipset đa năng: Loi ln dùng lưới 10cm x 10cm x 5cm ''ko càng, ko lò xo''

    B khuôn làm chân chipset đa năng: Loi nh dùng lưới 7cm x 7cm ''ko càng, ko lò xo''

    Lưới làm chân chipset: hin có đy đ tt c các mã lưới thông dng ''loi 7cm x 7cm''

    Lưới làm chân chipset ''loi 10cm x 10cm'': hin có đy đ tt c các mã lưới thông dng

    Chì bi các mã: 0.76mm; 0.6mm; 0.55m; 0.5m ''ph liu làm chân chipset: 320.000pcs/l''

    M hàn đc chng: Hàng chuyên dng, không chì, không th thiếu khi đóng chipset: 100Gram
    M hàn đc chng: Hàng chuyên dng, không chì, không th thiếu khi đóng chipset: 15Gram

    Bút nhc chipset: Rt nhanh gn và tin li, dùng đ hút chipset

    Bút v chân bàn phím: loai xn cc tt và cn thiết khi sa ''v li mch keyboard

    Đu khò ''BGA Nozzle'' : đang có 6 loi kích c khác nhau t 18 đến 45mm.


    Đu hàn lưỡi dao ''loi xn'' dùng đ v sinh thiếc trên bo mch và trên chipset ''loi xn cc tt''

    Keo tn nhit ''loi Piston ln'' cc tt sau khi v sinh laptop và sau khi thay chipset VGA.

    Dây hút thiết chuyên dng hiu Barku kích thước: 2mm x 1m ''chính hãng, cc tt cho chipset''

    B đu dây chuyn ngun đa năng ''9 cu, dùng cho tt c các loi laptop, rt cn cho th''

    L dung dch ty keo ''dùng đ ty các loi keo đ, đen, xanh được đính trên chân mi chipset''

    B cc test mainboard ''cm chân Wireless chun mini PCI 82801; Mã hiu PT809A.

    B cc test mainboard ''cm chân Wireless chun mini PCI 3945 4965; Mã hiu Deburg Card.

    B test socket: đ b gm 14 thiết b ''socket 478, 775; 479; AMD; ....

    B test socket: ko cn bt màn hình ''các mã socket 478; 479; 775; 939; AMD socket.

    B tn nhit dùng cho IBM T60 series ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'

    B tn nhit HP DV2000-AMD: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'


    B tn nhit HP DV2000-Intel: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'

    B tn nhit HP DV6000-Intel: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'


    B tn nhit HP DV6000-AMD: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'

    B tn nhit HP DV9000-Intel: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'

    B tn nhit HP DV9000-AMD: ''khi sa li chipset, trước tiên phi kim tra b phn này'

    ATI-7500-M7-CPSP32-216Q7CFBGA13 ''support IBM T40/41''


    ATI-7500-M7-P-216P7tzBGA13


    ATI-IXP450-218S4PASA13G.


    ATI-IXP460-SB460-218S4RBSA11G-D64291

    ATI-Mobility Radeon M6-C16-216DCCDBFA22E-FA4809.1-0228AA

    ATI-RC400MD-216CDP4AKA21HK-N61096.07.W07-0446SS

    ATI-9000-216P9NZCGA12H

    ATI-9000-M9-CSP64-216T9NCBGA13FH ''có ram ch thp inox''

    ATI-9000-M9-CSP32-216Q9NABGA13FH (Dell D600 IBM-T42)

    ATI-Mobility Radeon 9200-216DK8AVA12PHG-KN653-0437SS ''ko Ram''

    ATI 9600-216TBFCGA15FH-GB2766.14-0414AA ''IBM T43''

    ATI-9700-216TCFCGA15FH ''sony FJ, TX, S, FS, BX, IBM T43''

    ATI-X300-216TFHAKA13FH (IBM T43- 4 chip ram- black cover)

    ATI-X300-216PFAKA13F( Dell inspiron 6000?) no ram, blue cover

    ATI-X600-216TDGAGA23FH-GK5936.1-0547AAP

    Ati radeon express 200m-RC410MD-216DCP4ALA12FG

    Chipset VGA: Nvidia Geforce Chipset: kết nối việt laptop

    ≥ 01


    ≥ 05

    NVIDIA® nForce 3 Go150: FB3742.1A0325A6


    NVIDIA® Geforce Go NF-430-N-A3: GS1201.1. '' thuc: Southbridge''

    NVIDIA® GeForce Go 6150 (Northbridge graphic) dùng rt nhiu vi HP DV6000( Rt Hiếm)
    Nvidia NF-SPP-100-N-A2 ''use for DV6000 support AMD'' ''thuộc cầu bắc''

    NVIDIA® GeForce FX Go5200:64Mb ''QA3131.1-0429B1''

    NVIDIA® GeForce FX-G35544.1-0318A1-Go5600

    NVIDIA® GeForce FX-N02534.00-0341A1-Go5600

    NVIDIA® GeForce: 0V33T00B30-04321A1-FX Go5700-V

    NVIDIA® GeForce: N17364-00-0510A4-FX Go6600

    NVIDIA® GeForce Go6400 NPB-64Mb: N16394-1AP-0521A2

    Nvidia GeForce Go7200-N-A3: 256Mb DirectX 9c, Shader 3.0

    Nvidia GeForce Go7200-B-N-A3: 256Mb (DV6000, V3000, DV2000-Intel)

    Nvidia GeForce Go7300-B-N-A3: 128Mb

    Nvidia Geforce GF-Go7400-B-N-A3 G72M: 128Mb - DirectX 9c, Shader 3.0

    [FONT=????]NVIDIA® Geforce GF-Go7900-SE-N-B1-G71[/FONT][FONT=????]M: 512Mb - DirectX 9c[/FONT]

    NVIDIA® GeForce Go7600: 256Mb ''U607B059-0628A2''

    Nvidia Geforce 8600MGT-G86-730-A2 ''use for Sonyvaio SZ''

    Nvidia Geforce 8400MGS-G86-630-A2: 128Mb ''use for Dell XPS M1330''

    Nvidia Geforce G86-620-A2: 128Mb ''dùng thay thế được cho G86-630-A2-tốt hơn''

    Nvidia MPC67M-A2


    Nvidia MPC67MV-A2


    Các dòng chipset BGA khác:kết nối việt laptop

    ≥ 01


    ≥ 05

    Ali-Trident-T: M1644T-A1-0331-TU07-GD0JQY10000E-33 ''Toshiba poterge''

    Ali-M1535-B1-0146-TH39-XHBG69000000B

    Sis-651: SIS'02-PPA0631-0420DA

    Sis-630-SIS'99-PLA4033U-0136KA-b1

    Mở nguồn: kết nối việt laptop

    ≥ 01


    ≥ 05

    Max 8734A (High-Efficiency, Quad-Output, Main Power-Supply Controllers for Notebook )


    Max 8760 (Dual-Phase, Quick-PWM Controller for AMD Mobile Turion 64 CPU Core Power Supplies)
    Max 1999 (High-Efficiency, Quad Output, Main Power- Supply Controllers for Notebook)



    Max 1909 (Multichemistry Battery Charger with Automatic System Power Selector)



    BQ24721 (ADVANCED MULTI-CHEMISTRY AND MULTI-CELL SYNCHRONOUS SWITCH-MODE CHARGER AND SYSTEM POWER SELECTOR)

    BQ24703 ( MULTICHEMISTRY BATTERY CHARGER CONTROLLER AND SYSTEM POWER SELECTOR)
    PC 87570 (Keyboard and Power Management Controller)
    Pc87591 (LPC Mobile Embedded Controllers)
    [FONT=.VnTime] IC nguån 4606[/FONT][FONT=.VnTime] IC nguån 4912[/FONT][FONT=.VnTime] IC nguån 4914[/FONT][FONT=.VnTime] IC nguån 6982S[/FONT][FONT=.VnTime] IC nguån 6984S[/FONT][FONT=.VnTime] ADP3204[/FONT][FONT=.VnTime] ADP3208[/FONT][FONT=.VnTime] ADP3410[/FONT][FONT=.VnTime] ADP3421[/FONT][FONT=.VnTime] ADP3806[/FONT]
    [FONT=.VnTime] ISL 6208 QFN[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6209QFN[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6225CA[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6227[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6247[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6251[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6260[/FONT][FONT=.VnTime] ISL 6269[/FONT][FONT=.VnTime] ISL6227 QFN[/FONT][FONT=.VnTime] ISL6262 QFN[/FONT][FONT=.VnTime] K4D553235E-VC2A[/FONT][FONT=.VnTime] K4D553235F-VC33[/FONT][FONT=.VnTime] K4J52324QE-BC14[/FONT][FONT=.VnTime] KB -3910Q B4[/FONT][FONT=.VnTime] KB3910SF B4[/FONT][FONT=.VnTime] KB3910SF C1[/FONT][FONT=.VnTime] KB3920QF BO[/FONT][FONT=.VnTime] KB910LQF A1[/FONT][FONT=.VnTime] KB910Q BO[/FONT][FONT=.VnTime] KB910QF C1[/FONT][FONT=.VnTime] KB926QF B1[/FONT][FONT=.VnTime] KB926QF CO[/FONT][FONT=.VnTime] KBC1021-MT[/FONT][FONT=.VnTime] KBC1070[/FONT][FONT=.VnTime] KBC1108-NU[/FONT][FONT=.VnTime] KN266[/FONT][FONT=.VnTime] KP3910Q B4[/FONT][FONT=.VnTime] LE82P965 SL 9QX[/FONT][FONT=.VnTime] LPC47N254-AAQ[/FONT][FONT=.VnTime] LPC47N254-AAZA[/FONT][FONT=.VnTime] PC8394T[/FONT][FONT=.VnTime] PC87392VJG[/FONT][FONT=.VnTime] PC87393VJG[/FONT][FONT=.VnTime] PC87541L - VPC[/FONT][FONT=.VnTime] PC87541V - VPC[/FONT][FONT=.VnTime] PC87551[/FONT][FONT=.VnTime] PC87591S - VPC100[/FONT][FONT=.VnTime] PC87591E - VPC101[/FONT][FONT=.VnTime] PC97551[/FONT][FONT=.VnTime] PS51020[/FONT][FONT=.VnTime] SC411[/FONT][FONT=.VnTime] SIL 50552[/FONT][FONT=.VnTime] SIS 651[/FONT][FONT=.VnTime] SIS 661 FX[/FONT][FONT=.VnTime] SIS 661 MX[/FONT][FONT=.VnTime] SIS 963 LUA[/FONT][FONT=.VnTime] SIS M650[/FONT][FONT=.VnTime] TSP51116QSOP[/FONT][FONT=.VnTime] TSP51120[/FONT][FONT=.VnTime] TSP5116QFN[/FONT][FONT=.VnTime] TSP5117QFN[/FONT][FONT=.VnTime] TSP5117QSHOP[/FONT][FONT=.VnTime] VIA_VN896[/FONT][FONT=.VnTime] VIA_VT8237A[/FONT][FONT=.VnTime] VT8235[/FONT][FONT=.VnTime] WPC8763LAODA[/FONT][FONT=.VnTime] WPC8768[/FONT][FONT=.VnTime] WPC8769[/FONT]


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).