HCM Cần Bán Shop Máy ảnh kts 2nd hand giá sv cực sốc!!!!!!!

Thảo luận trong 'Kĩ thuật số, Máy ảnh, máy quay HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi thanh99, 19 Tháng năm 2010.

  1. thanh99 New Member

    1/ Nikon coolpix 4200 tặng bao da,thẻ nhớ 2GB .Giá 1T2
    [IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtNikon Inc Độ lớn màn hình LCD (inch)1.5 inch Màu sắcBạc Trọng lượng Camera150g Kích cỡ máy (Dimensions)65 x 93 x 32 mm Loại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)
    Bộ nhớ trong (Mb)140Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/1.7 '' CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)5.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto/64/100/200/400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2592 x 1944Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)38 - 114 mm equiv Độ mở ống Kính (Aperture)F2.8 - F4.9 Tốc độ chụp (Shutter Speed)4 - 1/2000 sec Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)3x Digital Zoom (Zoom số)4.0xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    Định dạng File phim• AVI
    Chuẩn giao tiếp• USB
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• Lithium-Ion (Li-Ion)
    2/ Nikon coolpix P2 tặng bao da,thẻ nhớ 2GB. Giá Đã bán
    [IMG]
    [IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtNikon Inc Độ lớn màn hình LCD (inch)2.5 inch Màu sắcBạc Trọng lượng Camera170g Kích cỡ máy (Dimensions)65 x 93 x 32 mm Loại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)
    Bộ nhớ trong (Mb)140Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/1.7 '' CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)5.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto/64/80/100/200/400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2592 x 1944Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)36 - 126 mm (35 mm equiv) Độ mở ống Kính (Aperture)F 2.7 - 5.2 Tốc độ chụp (Shutter Speed)8 - 1/2000 sec Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)3x Digital Zoom (Zoom số)4.0xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    Định dạng File phim• AVI
    Chuẩn giao tiếp• USB
    • WIFI
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• Lithium-Ion (Li-Ion)
    3/ Nikon coolpix 885 tặng bao da ,thẻ nhớ 1GB. Giá Đã bán
    [IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtNikon Inc Độ lớn màn hình LCD (inch)1.5 inch Màu sắcĐenTrọng lượng Camera280g Kích cỡ máy (Dimensions)65 x 93 x 32 mm Loại thẻ nhớ• CompactFlash I (CF-I)
    Bộ nhớ trong (Mb)140Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/1.7'' CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)3.1 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto, 100, 200, 400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2048 x 1536Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)38 - 114 mm equiv Độ mở ống Kính (Aperture)F2.8/F7.6, F4.9/F13.4 Tốc độ chụp (Shutter Speed)1/1000 sec Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)3x Digital Zoom (Zoom số)4.0xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    Định dạng File phim• AVI
    • MOV
    Chuẩn giao tiếp• USB
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• Lithium-Ion (Li-Ion)
    4/ Nikon coolpix S1 tặng bao da ,thẻ nhớ 2GB . Giá Đã bán
    [IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtNikon Inc Độ lớn màn hình LCD (inch)2.5 inch Màu sắcBạc Trọng lượng Camera120g Kích cỡ máy (Dimensions)65 x 93 x 32 mm Loại thẻ nhớ• Secure Digital Card (SD)
    Bộ nhớ trong (Mb)140Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/1.7 '' CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)5.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto, High ISO Auto, ISO 80/100/200/400/800 Độ phân giải ảnh lớn nhất2592 x 1944Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)35 - 105 mm (35 mm equiv) Độ mở ống Kính (Aperture)F3.0 - 5.4 Tốc độ chụp (Shutter Speed)1/2000 sec Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)3x Digital Zoom (Zoom số)4.0xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    Định dạng File phim• AVI
    • MOV
    Chuẩn giao tiếp• USB
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• Lithium-Ion (Li-Ion)
    5/ HP R507 tặng bao da ,thẻ nhớ 2GB. Giá 1Triệu
    [IMG]
    Cảm biến
    • 1/2.5 '' Type CCD • 1/2.5 ''Type CCD
    • 4.2 million pixels total • 4.200.000 điểm ảnh trên tổng số
    • 4.1 million effective pixels • 4.100.000 hiệu quả pixels
    Image sizes Hình kích cỡ
    • 2320 x 1744 • 2320 x 1744
    • 2MP • 2MP
    • 640x480 • 640x480
    Movie clips Movie clips
    • With sound • Với âm thanh
    • Limited only by length of memory card • Limited chỉ theo chiều dài của thẻ nhớ
    File formats File formats
    • Still: JPEG (Exif 2.2) • Still: JPEG (Exif 2.2)
    • Movies: MPEG-1 • Phim: MPEG-1
    Lens Lens
    • 35-105mm equiv. • 35-105mm equiv. (3x zoom) (3x zoom)
    • F2.6 - F4.8 • F2.6 - F4.8
    • Pentax • Pentax
    Digital zoom Zoom kỹ thuật số
    Up to 7x Lên tới 7x
    Focus Tập trung
    Auto focus Tự động tập trung
    Metering Metering
    • Center-weighted • Center-weighted
    • Spot • Spot
    • Average • Trung bình
    ISO sensitivity ISO
    • Auto • Auto
    • 100 • 100
    • 200 • 200
    • 400 • 400
    Exposure compensation Exposure bồi thường
    /- 3 in 1/3EV steps / - 3 trong bước 1/3EV
    Exposure Exposure
    TTL TTL
    Shuttter speed Shuttter tốc độ
    16-1/2000 sec 16-1/2000 sec
    Aperture Aperture
    • A t wide: F2.6 / F4.3 • Một t rộng: F2.6 / F4.3
    • A t tele: F4.8/ F7.6 • Một tele t: F4.8 / F7.6
    Color modes Chế độ màu
    • Color • màu
    • BW • B W
    • Sepia • Màu nâu đỏ
    White balance Cân bằng trắng
    • Auto • Auto
    • Sun • Sun
    • Shade • Shade
    • Tungsten • Vonfram
    • Fluorescent • Fluorescent
    • Manual • Manual
    Self timer Tự hẹn giờ
    10 sec 10 sec
    Flash Flash
    • Built-in • Built-in
    • Modes: Auto, Red-eye reduction, On/Off, Night with red-eye reduction • Modes: Auto, Red-eye reduction, On / Off, Night với mắt đỏ giảm
    Viewfinder Kính ngắm
    Optical Quang
    LCD monitor Màn hình LCD
    • 1.5'' TFT LCD • 1.5 ''TFT LCD
    • 120,000 pixels • 120.000 điểm ảnh
    Connectivity Kết nối
    USB USB
    Print compliance In tuân thủ
    • Direct Print • Direct Print
    • PictBridge • PictBridge
    Storage Kho chứa
    • SD card • SD card
    • 32MB card supplied • 32MB thẻ cung cấp
    Power Sức mạnh
    1x Lithium ion battery 1x Lithium-ion
    Weight (no batt) Trọng lượng (no batt)
    132 g (4.7 oz) 132 g (4,7 oz)
    Weight (with batt) Trọng lượng (với batt)
    157 g (5.5 oz) 157 g (5.5 oz)
    Dimensions Kích thước
    87 x 57 x 28 mm (3.4 x 2.2 x 1.1 in) 87 x 57 x 28 mm (3.4 x 2.2 x 1.1 in)
    6/Konica Minolta X50 tặng bao da ,thẻ nhớ 2GB. Giá 1T1
    [IMG]
    Hãng sản xuấtKonica Minolta Độ lớn màn hình LCD (inch)2.0 inch Màu sắcBạc Trọng lượng Camera140g Kích cỡ máy (Dimensions)86 x 67 x 24 mm Loại thẻ nhớ• Multimedia Card (MMC)
    • Secure Digital Card (SD)
    Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/1.5'' Type CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)5.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto, ISO 50-400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2560 x 1920Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)37 - 105 mm Tốc độ chụp (Shutter Speed)1/2000 sec, Bulb (max 15 sec) Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)2.8x Digital Zoom (Zoom số)4.3xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    • JPEG
    Định dạng File phim• AVI
    • MOV
    Chuẩn giao tiếp• USB
    • AV out
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• AA
    7/Pentax W10 tặng bao da,thẻ nhớ 2GB. Giá : Đã bán
    [IMG]
    Các thông số kỹ thuật: Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), / Bộ nhớ trong (Mb): 11 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2816x2112 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG, Chuẩn giao tiếp: USB, DC out, AV out, / Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
    8/ Fujifilm Finepix S5100 tặng Thẻ nhớ 2GB . Đã bán
    [IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtFujiFilm Độ lớn màn hình LCD (inch)1.5 inch Màu sắcĐen Trọng lượng Camera387g Kích cỡ máy (Dimensions)113 x 81 x 79 mm Loại thẻ nhớ• xD-Picture Card (xD)
    Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/2.7 '' CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)4.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto, 64, 100, 200, 400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2272 x 1704Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)5.7mm - 57mm Độ mở ống Kính (Aperture)F/2.8-8.0 Tốc độ chụp (Shutter Speed)15 sec - 1/2000 sec Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)10x Digital Zoom (Zoom số)3.6xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    • RAW
    Định dạng File phim• AVI
    Chuẩn giao tiếp• USB
    • DC input
    • AV out
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• AA
    • Nickel Metal Hydride (Ni-MH)
    9/ Konica minolta Z3 tặng pin và thẻ nhớ 2GB Giá : 1T2
    [IMG][IMG]
    Thông tin chung Hãng sản xuấtKonica Minolta Độ lớn màn hình LCD (inch)1.5 inch Màu sắcĐen Trọng lượng Camera335g Kích cỡ máy (Dimensions)109 x 80 x 84 mm Loại thẻ nhớ• Multimedia Card (MMC)
    • Secure Digital Card (SD)
    Cảm biến hình ảnh Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/2.5'' Type CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)4.0 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO)Auto, ISO 50-400 Độ phân giải ảnh lớn nhất2272 x 1704Thông số về Lens Độ dài tiêu cự (Focal Length)35 - 420 mm Tốc độ chụp (Shutter Speed)30 - 1/3200 sec, Bulb (max 30 sec) Tự động lấy nét (AF) Optical Zoom (Zoom quang)7x Digital Zoom (Zoom số)4.0xThông số khác Định dạng File ảnh• JPG
    • JPEG
    Định dạng File phim• AVI
    • MOV
    Chuẩn giao tiếp• USB
    • AV out
    Quay phim Chống rung Loại pin sử dụng• AAAA


    ACE nào có nhu cầu liên hệ :Quang
    ĐC: 66A Nguyễn Huệ Q1
    ĐT: 0933862828




  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).