HCM Cần Bán Chuyên phân phân phối linh kiên

Thảo luận trong 'Nội thất văn phòng HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi afg999, 17 Tháng năm 2010.

  1. afg999 New Member

    [IMG]

    CÔNG TY TNHH HỢP TOÀN
    Địa Chỉ :48A1 Trần Đình Xu ,P.Cô Giang Q1
    điện thoại : 08.39208595 Fax: 08-39206562
    Email: vietnh@hoptoan.com
    Website:hoptoan.com
    P.KD - Nguyễn hoàng Việt 0902 27 17 87
    YAHOO ; vietnh08
    BẢNG BÁO GIÁ

    Diễn giải hàng hoá Mã số ĐVT Nguyên giá

    *Ống nước lạnh (vạch xanh)
    f20mm - 2.0 - 1.25Mpa PPR-2020 mét 11,900
    f20mm - 2.3 - 1.6Mpa PPR-2023 mét 13,600
    f25mm - 2.3 - 1.25Mpa PPR-2523 mét 22,900
    f25mm - 2.8 - 1.6 Mpa PPR-2328 mét 26,900
    f32mm - 2.9 - 1.25Mpa PPR-3229 mét 30,800
    f32mm - 3.6 - 1.6 Mpa PPR-3226 mét 38,300
    f40mm - 3.7 - 1.25Mpa PPR-4037 mét 42,900
    F40mm - 4.5 - 1.6 Mpa PPR-4045 mét 53,900
    F50mm - 4.6 - 1.25Mpa PPR-5046 mét 65,000
    F50mm - 5.6 - 1.6 Mpa PPR-5056 mét 79,000
    F63mm - 5.8 - 1.25Mpa PPR-6358 mét 101,000
    F63mm - 7.1 - 1.6 Mpa PPR-6371 mét 142,000
    F75mm - 6.8 - 1.25Mpa PPR-7568 mét 149,000
    f75mm - 8.4 - 1.6 Mpa PPR-7584 mét 199,000
    f90mm - 8.2 - 1.25Mpa PPR-9082 mét 209,000
    f29mm - 10.1 - 1.6Mpa PPR-90101 mét 249,000
    *Ống nước nóng (vạch đỏ)
    f20mm - 2.8 – 2.0Mpa PPR-2028 mét 16,200
    f20mm – 3.4 – 2.5Mpa PPR-2034 mét 17,800
    f25mm – 3.5 – 2.0Mpa PPR-2535 mét 26,900
    f25mm – 4.2 – 2.5Mpa PPR-2542 mét 28,900
    f32mm – 4.4 – 2.0Mpa PPR-3244 mét 39,500
    f32mm – 5.4 – 2.5Mpa PPR-3254 mét 42,900
    f40mm – 5.5 – 2.0Mpa PPR-4055 mét 55,900
    F40mm – 6.7 – 2.5Mpa PPR-4067 mét 64,900
    F50mm – 6.9 – 2.0Mpa PPR-5069 mét 85,000
    F50mm – 8.3 - 2.5Mpa PPR-5083 mét 99,000
    F63mm – 8.6 – 2.0Mpa PPR-6386 mét 156,000
    F63mm – 10.5 – 2.5Mpa PPR-63105 mét 163,000
    F75mm – 10.3- 2.0Mpa PPR-75103 mét 209,000
    F75mm – 12.5- 2.5Mpa PPR-75125 mét 239,000
    F90mm - 12.3- 2.0Mpa PPR-90123 mét 279,000
    F90mm – 15.0- 2.5Mpa PPR-901250 mét 319,000
    *Măng sông loại trơn(Nối)
    f20mm PPR-C20 cái 1,800
    f25mm PPR-C25 cái 2,800
    f32mm PPR-C32 cái 4,300
    f40mm PPR-C40 cái 7,600
    f50mm PPR-C50 cái 13,500
    f63mm PPR-C63 cái 28,000
    f75mm PPR-C75 cái 5,1000
    f90mm PPR-C90 cái 82,000
    *Cút góc 90 loại trơn (Co 90) PN2.5
    f20mm PPR-EN20 cái 3,000
    f25mm PPR-EN25 cái 4,500
    f32mm PPR-EN32 cái 7,200
    f40mm PPR-EN40 cái 12,500
    f50mm PPR-EN50 cái 22,300
    f 63mm PPR-EN63 cái 56,000
    f 75mm PPR-EN75 cái 91,000
    f 90mm PPR-EN90 cái 149,000
    *Cút góc thu 90° loại trơn (Co Giảm 90°) PN2.5
    25-20 PPR-E251 cái 4,900
    32-20 PPR-E321 cái 6,900
    32-25 PPR-E322 cái 8,900
    *Cút chếch 45° loại trơn (lơi 45°) PN2.5
    f20mm PPR-ES20 cái 3,000
    f25mm PPR-ES25 cái 4,600
    f32mm PPR-ES32 cái 7,800
    f40mm PPR-ES40 cái 13,200
    f 50mm PPR-ES50 cái 30,000
    f 63mm PPR-ES63 cái 56,000
    f 75mm PPR-ES75 cái 89,000
    f 90mm PPR-ES90 cái 139,000
    *Cút chữ thập loại trơn PN2.5
    f20mm PPR-CE20 cái 7,900
    f25mm PPR-CE25 cái 12,900
    f32mm PPR-CE32 cái 21,900
    f40mm PPR-CE40 cái 35,900
    Tê loại trơn (Tê Điều) PN2.5
    f20mm PPR-T20 cái 3,800
    f25mm PPR-T25 cái 6,100
    f32mm PPR-T32 cái 9,900
    f40mm PPR-T40 cái 15,900
    f50mm PPR-T50 cái 31,000
    f63mm PPR-T63 cái 68,000
    f75mm PPR-T75 cái 123,000
    f90mm PPR-T90 cái 193,000
    *Tê thu loại trơn (Tê Giảm) PN2.5
    25x20x25 PPR-T25x2/20 cái 5,300
    32x20x32 PPR-T32x2/20 cái 9,600
    32x25x32 PPR-T32x2/25 cái 9,600
    40x20x40 PPR-T40x2/20 cái 23,900
    40x25x40 PPR-T40x2/25 cái 23,900
    40x32x40 PPR-T40x2/32 cái 23,900
    50x20x50 PPR-T50x2/20 cái 42,000
    50x25x50 PPR-T50x2/25 cái 42,000
    50x32x50 PPR-T50x2/32 cái 42,000
    50x40x50 PPR-T50x2/40 cái 42,000
    63x20x63 PPR-T63x2/20 cái 76,000
    63x25x63 PPR-T63x2/25 cái 76,000
    63x32x63 PPR-T63x2/32 cái 76,000
    63x40x63 PPR-T63x2/40 cái 76,000
    63x50x63 PPR-T63x2/50 cái 76,000
    75x32x75 PPR-T75x2/32 cái 120,000
    75x40x75 PPR-T75x2/40 cái 120,000
    75x50x75 PPR-T75x2/50 cái 120,000
    75x63x75 PPR-T75x2/63 cái 120,000
    90x32x90 PPR-T90x2/32 cái 183,000
    90x40x90 PPR-T90x2/40 cái 183,000
    90x50x90 PPR-T90x2/50 cái 183,000
    90x63x90 PPR-T90x2/63 cái 183,000
    90x75x90 PPR-T90x2/75 cái 183,000
    *Côn thu loại trơn (Nối Giảm) PN2.5
    25x20 PPR-S251 cái 2,800
    32x20 PPR-S321 cái 3,900
    32x25 PPR-S322 cái 3,900
    40x20 PPR-S401 cái 6,900
    40x32 PPR-S402 cái 6,900
    50x20 PPR-S403 cái 6,900
    50x25 PPR-S501 cái 10,900
    50x32 PPR-S502 cái 10,900
    50x40 PPR-S503 cái 10,900
    63x20 PPR-S504 cái 10,900
    63x25 PPR-S631 cái 22,000
    63x32 PPR-S632 cái 22,000
    63x40 PPR-S633 cái 22,000
    63x50 PPR-S634 cái 22,000
    75x32 PPR-S635 cái 22,000
    75x40 PPR-S751 cái 51,000
    75x50 PPR-S752 cái 51,000
    75x63 PPR-S753 cái 51,000
    75x32 PPR-S754 cái 51,000
    90x32 PPR-S901 cái 72,000
    90x40 PPR-S902 cái 72,000
    90x50 PPR-S903 cái 72,000
    90x63 PPR-S904 cái 72,000
    90x75 PPR-S905 cái 72,000
    *Nút bít loại trơn (Đầu bịt) PN2.5
    f20mm PPR-EC20 cái 1,900
    f25mm PPR-EC25 cái 3,200
    f32mm PPR-EC32 cái 5,300
    f40mm PPR-EC40 cái 11.500
    f50mm PPR-EC50 cái 16.900
    f63mm PPR-EC63 cái 35,000
    f75mm PPR-EC75 cái 51,000
    f90mm PPR-EC90 cái 79,000
    *Nút bít loại ren nhựa (Đầu bịt) PN2.5
    f20mm PPR-EP20 cái 3,000
    f25mm PPR-EP25 cái 4,300
    f32mm PPR-EP32 cái 8,800
    f 40mm PPR-EP40 cái 14,800
    f50mm PPR-EP50 cái 21,800
    f63mm PPR-EP63 cái 45,000
    f75mm PPR-EP75 cái 69,000
    f90mm PPR-EP90 cái 132,000
    *Kẹp đỡ ống loại ngắn
    f20mm PPR-C20S cái 1,300
    f25mm PPR-C25S cái 1,800
    f32mm PPR-C32S cái 2,500
    f40mm PPR-C40S cái 4,200
    f50mm PPR-C50S cái 5,200
    f63mm PPR-C63S cái 7,500
    *Kẹp đỡ ống loại dài
    f20mm PPR-C20L cái 2,600
    f25mm PPR-C25L cái 3,600
    f32mm PPR-C32L cái 5,000
    f40mm PPR-C40L cái 8,400
    f50mm PPR-C50L cái 10,400
    f63mm PPR-C63L cái 15,000
    *Rắc co nhựa loại trơn PN2.5
    f20mm PPR-A20 cái 20,000
    f25mm PPR-A25 cái 28,000
    f32mm PPR-A32 cái 41,000
    f40mm PPR-A40 cái 56,000
    f50mm PPR-A50 cái 89,000
    f63mm PPR-A63 cái 139,000
    *Măng sông (nói) loại ren ngoài PN2.5
    20x½'' PPR-C20M1/2 cái 28,500
    20x¾'' PPR-C20M3/4 cái 35,000
    25x½'' PPR-C25M1/2 cái 31,900
    25x¾'' PPR-C25M3/4 cái 37,500
    32x½'' PPR-C32M1/2 cái 34,900
    32x¾'' PPR-C32M3/4 cái 49,500
    32x1'' PPR-C32M1 cái 82,600
    40x1¼'' PPR-C40M11/4 cái 141,000
    50x1½'' PPR-C50M11/2 cái 189,000
    63x2'' PPR-C63M2 cái 289,000
    75x2'' PPR-C75M21/2 cái 459,000
    90x3'' PPR-C90M3 cái 769,000
    *Măng sông (Nói) loại ren trong PN2.5
    20x½'' PPR-C20F1/2 cái 23,200
    20x¾'' PPR-C20F3/4 cái 29,500
    25x½'' PPR-C25F1/2 cái 29,500
    25x¾'' PPR-C25F3/4 cái 33,500
    32x½'' PPR-C32F1/2 cái 32,800
    32x¾'' PPR-C23F3/4 cái 36,900
    32x1'' PPR-C32F1 cái 67,300
    40x1¼'' PPR-C40F11/2 cái 119,000
    50x1½'' PPR-C50F11/2 cái 145,000
    63x2'' PPR-C63F2 cái 229,000
    75x2½'' PPR-C75F21/2 cái 321,000
    90x3'' PPR-C90F3 cái 670,000
    *Cút góc (Co) loại ren ngoài PN2.5
    20x½'' PPR-E20M1/2 cái 34,100
    25x½'' PPR-E25M1/2 cái 38,500
    25x¾'' PPR-E25M3/4 cái 41,500
    32x½'' PPR-E32M1/2 cái 52,000
    32x¾'' PPR-E32M3/4 cái 59,000
    32x1'' PPR-E32M1 cái 86,000
    *Cút góc (Co )loại ren trong PN2.5
    20x½'' PPR-E20F1/2 cái 24,900
    25x½'' PPR-E25F1/2 cái 27,900
    25x¾'' PPR-E25F3/4 cái 39,000
    32x½'' PPR-E32F1/2 cái 38,200
    32x¾'' PPR-E32F3/4 cái 49,900
    32x1'' PPR-E32F1 cái 79,900
    *Cút góc ren ngoài bắt cố định PN2.5
    20x½'' PPR-EA20M1/2 cái 39,000
    25x½'' PPR-EA25M1/2 cái 45,000
    25x¾'' PPR-EA25M3/4 cái 56,000
    *Cút góc ren trong bắt cố định PN2.5
    20x½'' PPR-EA20F1/2 cái 36,000
    25x½'' PPR-EA25F1/2 cái 42,000
    25x¾'' PPR-EA25F3/4 cái 51,000
    *Tê ren ngoài PN2.5
    20x½'' PPR-T20M1/2 cái 29,800
    25x½'' PPR-T25M1/2 cái 33,200
    25x¾'' PPR-T25M3/4 cái 43,500
    32x½'' PPR-T32M1/2 cái 55,000
    32x¾'' PPR-T32M3/4 cái 59,000
    32x1'' PPR-T32M1 cái 93,000
    *Tê ren trong PN2.5
    20x½'' PPR-T20F1/1 cái 25,600
    25x½'' PPR-T25F1/2 cái 29,900
    25x¾'' PPR-T25F3/4 cái 36,900
    32x½'' PPR-T32F1/2 cái 49,000
    32x¾'' PPR-T32F3/4 cái 59,000
    32x1'' PPR-T32F1 cái 73,000
    *Rắc co ren ngoài PN2.5
    20x½'' PPR-A20M1/2 cái 59,000
    25x¾'' PPR-A25M3/4 cái 81,000
    32x1'' PPR-A32M1 cái 113,000
    40x1¼'' PPR-A40M11/4 cái 209,000
    50x1½'' PPR-A50M11/2 cái 325,000
    63x2'' PPR-A63M2 cái 590,000
    *Rắc co ren trong PN2.5
    20x½'' PPR-A20F1/2 cái 61,000
    25x¾'' PPR-A25F3/4 cái 83,000
    32x1'' PPR-A32F cái 121,000
    40x1¼'' PPR-A40F cái 223,000
    50x1½'' PPR-A50F cái 348,000
    63x2'' PPR-A63F cái 630,000
    *Vòng đệm(mặt bít) PN2.5
    f40mm PPR-F40 cái 49,000
    f50mm PPR-F50 cái 59,000
    f63mm PPR-F63 cái 69,000
    f75mm PPR-F70 cái 89,000
    f90mm PPR-F90 cái 119,000
    Vòng đệm nổi PN2.5
    f40mm PPR-FS40 cái 13,000
    f50mm PPR-FS50 cái 18,000
    f63mm PPR-FS63 cái 23,000
    f75mm PPR-FS75 cái 42,000
    f90mm PPR-FS90 cái 96,000
    *Van kim loại hàn nhiệt hai đầu PN2.5
    f20mm PPR-VS20M cái 68,000
    f25mm PPR-VS25M cái 86,000
    f32mm PPR-VS32M cái 92,000
    f40mm PPR-VS40M cái 156,000
    f50mm PPR-VS50M cái 188,000
    f63mm PPR-VS63M cái 349,000
    f75mm PPR-VS75M cái 459,000
    f90mm PPR-VS90M cái 619,000
    *Van tay vặn nhựa hàn nhiệt hai đầu PN2.5
    f20mm PPR-VS20P cái 92,000
    f25mm PPR-VS25P cái 120,000
    f32mm PPR-VS32P cái 130,000
    f40mm PPR-VS40P cái 189,000
    f50mm PPR-VS50P cái 349,000
    f63mm PPR-VS63P cái 499,000
    *Van bi - tay gạt ren trong PN2.5
    f20mm PPR-VB20F cái 145,000
    f25mm PPR-VB25F cái 189,000
    f32mm PPR-VB32F cái 269,000
    Van bi - tay gạt ren ngoài PN2.5
    f20mm PPR-VB20M cái 145,000
    f25mm PPR-VB25M cái 196,000
    f32mm PPR-VB32M cái 270,000
    *Van tay gạt nhựa hàn nhiệt PN2.5
    f20mm PPR-VB20P cái 22,000
    f25mm PPR-VB25P cái 33,000
    f32mm PPR-VB32P cái 53,000
    f40mm PPR-VB40P cái 75,000
    f50mm PPR-VB50P cái 99,000
    f63mm PPR-VB63P cái 186,000
    *Ống vượt (ống tránh) dài PN2.5
    f20mm PPR-SOB20 cái 15,000
    f25mm PPR-SOB25 cái 25,000
    f32mm PPR-SOB32 cái 39,000
    *Ống vượt (ống tránh) ngắn PN2.5
    f20mm PPR-SCB20 cái 11,000
    F25mm PPR-SCB25 cái 18,000
    F32mm PPR-SCB32 cái 31,000
    *Kìm cắt ống
    20-40 CK01 cái 105,000

    *Máy hàn nhiệt bằng thép thường
    600W for f20-f32 MP01 cái 400,000
    600W for f20-f63 MP02 cái 650,000
    -Đơn giá trên đã bao gồm thuế GTGT 10%
    -Ống dẫn nước bảo hành 10 năm , phụ kiện được bảo hành 24 tháng
    -Ghi Chú : ống và phụ kiện có 2 màu (xanh trắng)
    -Qúy khách co nhu cầu xin vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc vói Mr VIỆT:0902.27.17. 87
    Cám ơn sự ủng hộ của Qúy khách!


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).