HCM Cần Bán ---chuyên cung cấp đtdđ giá sỉ, Iphone, htc, nokia, sony, samsung, lg, motorola...

Thảo luận trong 'Mua bán điện thoại di động HCM, Hà Nội.' bắt đầu bởi behong, 13 Tháng năm 2010.

  1. behong Active Member

    chào mừng các bạn đến với
    siêu thị đtdđ HOT

    UY TÍN

    CHẤT LƯỢNG

    mình có vài lời muốn nói với các bạn vì bên mình chỉ bỏ sỉ lên không tiện đưa địa chỉ lên nếu bạn nào có nhu cầu mua hàng hoặc đặt hàng số lượng nhìu nhìu một chút thi CALL trực tiếp cho mình nhé!

    ===========
    Hotline: 0976 595 486
    Mr: Hoàng
    ===========


    bạn nào ghé wa thì up ủng hộ mình nhé đảm bảo 100% mình sẽ up lại!




    BẢNG BÁO GIÁ ĐTDĐ:
    APPLE IPHONE, HTC, ACER, NOKIA, SONY, SAMSUNG, LG, MOTOROLA ...MỚI 100% CẬP NHẬT HÀNG NGÀY


    NHỮNG DÒNG SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ HOT NHẤT TRÊN THỊ TRỪƠNG



    [IMG] Apple


    Apple iPad Tablet
    (Đã có phần mềm gọi điện thoại dành cho iPAD quý khách vui lòng
    liên hệ: 0976 595 486

    [IMG]
    Apple iPad Wi-Fi 16Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 12.800.000 VNĐ

    Apple iPad Wi-Fi 32Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 14.950.000 VNĐ

    Apple iPad Wi-Fi 64Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 16.800.000 VNĐ





    Apple iPhone

    [IMG]
    Apple iPhone 3Gs 32Gb (Phiên bản quốc tế)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 16.200.000 VNĐ

    Apple iPhone 3Gs 16Gb (Phiên bản quốc tế)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 14.200.000 VNĐ


    Apple iPhone 3Gs 32Gb (Free Unlock)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 13.300.000 VNĐ

    Apple iPhone 3Gs 32Gb (Free Unlock)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 12.300.000 VNĐ

    Apple iPhone 3G 16Gb (Free Unlock)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 10.700.000 VNĐ

    Apple iPhone 3G 16Gb (Free Unlock)
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 9.700.000 VNĐ






    [IMG]

    HTC Google Nexus One
    Thẻ nhớ 4Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 12.400.000 VNĐ
    [IMG]

    - máy ảnh số 5 MP, 2560х1920 pixels, autofocus, LED flash; Smile detection, geo-tagging; Quay video D1 (720x480 pixels)@min. 20fps
    - Hệ điều hành Android OS, v2.1
    - Bộ xi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
    - Nghe đài Radio Stereo FM with RDS
    - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Nghe nhạc MP3/eAAC /WAV/WMA9
    - Xem video MP4/H.263/H.264/WMV9
    - 3.5 mm audio jack
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - USB, microUSB v2.0
    - Trình duyệt HTML
    - Java Yes, MIDP 2.0
    - Chức năng hủy tiếng ồn với microphone riêng biệt
    - La bàn số
    - Phím search trực tiếp
    - Google Search, Maps, Gmail
    - YouTube, Google Talk, Picasa integration
    - Ghi âm giọng nói




    HTC HD2 (LEO)
    Thẻ nhớ 2Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 11.100.000 VNĐ[IMG]

    - máy ảnh số 5.0 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash; Geo-tagging, quay Video
    - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
    - Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD2850 1 GHz
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi router
    - Máy nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC
    - Xem video AVI(DiVX/XviD)/MP4/WMV/H.264/H.263
    - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS
    - Tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; NaviPanel
    - 3.5 mm audio jack
    - HSCSD
    - EDGE Class 12
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - Cổng USB, miniUSB
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
    - Java, MIDP 2.0
    - La bàn số (Digital compass)
    - Tích hợp sẵn Facebook và Twitter
    - YouTube client
    - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - HTC Peep, HTC Footprints
    - Ghi âm giọng nói
    - T9




    HTC Desire
    Thẻ nhớ 4Gb
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 11.700.000 VNĐ
    [IMG]
    HTC Desire - bản sao của Nexus One
    HTC sẽ đưa một mẫu PDA mới vào VN với tên Desire, cũng màn hình cảm ứng đa điểm, chạy hệ điều hành Android và cấu hình giống Nexus One.
    Giống như T-Mobile G1 dành cho nhà mạng tại Mỹ, đến châu Á với tên gọi Dream, chiếc Nexus One cũng sẽ có một phiên bản mang thương hiệu HTC. Model này có tên gọi Desire chạy hệ điều hành Android, theo tiết lộ của HTC, máy sẽ có giá rẻ hơn HD2 chạy Windows Mobile.
    HTC Desire cấu hình không khác biệt so với Nexus One, như chip 1 GHz, màn hình cảm ứng đa điểm, AMOLED rộng 3,7 inch. Tuy nhiên, thiết kế của Desire có một vài điểm khác so với Nexus One, viên bi được thay bằng chuột quang cảm ứng, phần dưới hơi chếch lên, trong khi Nexus One bo xuống.
    Máy sẽ xuất hiện tại thị trường Việt Nam khoảng giữa tháng 5, chưa có giá bán chính thức về model này.








    HTC HD MINI
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 10.200.000 VNĐ


    [IMG]

    - máy ảnh số 5.0 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, quay Video
    - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional
    - Bộ vi xử lý Qualcomm 7227 600 MHz
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi router
    - Máy nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC
    - Xem video AVI(DiVX/XviD)/MP4/WMV/H.264/H.263
    - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS
    - Tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; NaviPanel
    - 3.5 mm audio jack
    - HSCSD

    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - Cổng USB, miniUSB
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
    - Java, MIDP 2.0
    - Phím search trực tiếp
    - La bàn số (Digital compass)
    - Tích hợp sẵn Facebook, Flickr và Twitter
    - YouTube client
    - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - HTC Peep, HTC Footprints
    - Ghi âm giọng nói
    - T9







    HTC Legend
    Thẻ nhớ 4Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 9.750.000 VNĐ

    [IMG]

    - máy ảnh chính 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED, quay video
    - Hệ điều hành Android v2.1 (Eclair)
    - Bộ vi xử lý (CPU) Qualcomm MSM 7227 600 MHz
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
    - Hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Ngõ ra audio 3.5 mm
    - HSCSD
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2.0 Mbps
    - Phím Search (tìm kiếm) trực tiếp

    - Máy nghe nhạc MP3/AAC /WAV/WMA9
    - Xem video MPEG-4/H.263/H.264/WMV9
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB, miniUSB
    - Trình duyệt HTML
    - Các ứng dụng Java Via third party
    - Ghi âm giọng nói
    - Loa ngoài







    HTC Hero White TF8Gb
    Thẻ nhớ 4Gb
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán:8.750.000vnd

    [IMG]

    - máy ảnh chính 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, quay video
    - Hệ điều hành Android v1.5
    - Bộ vi xử lý (CPU) Qualcomm MSM 7200A 528 MHz
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
    - Hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Ngõ ra audio 3.5 mm
    - HSCSD
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2.0 Mbps
    - La bàn số

    - Phím Search (tìm kiếm) trực tiếp
    - Scenes quick profile switcher
    - Máy nghe nhạc MP3/AAC /WAV/WMA9
    - Xem video MPEG-4/H.263/H.264/WMV9
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB, miniUSB
    - Trình duyệt HTML
    - Các ứng dụng Java Via third party
    - Ghi âm giọng nói
    - Loa ngoài










    HTC Touch Pro2
    Bảo hành 12 tháng
    Giá bán: 9.500.000 VNĐ
    [IMG]

    - máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video; secondary VGA videocall camera
    - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g
    - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu
    - Tính năng A-GPS
    - Bộ phần mềm Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - Java MIDP 2.0
    - Ghi âm
    - Máy nghe nhạc MP3
    - Ngõ ra TV-out

    - Loa ngoài (Straight Talk technology)
    - HSCSD
    - EDGE: Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB, miniUSB








    [IMG]



    Nokia N900
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 10.750.000 VNĐ
    [IMG]

    - máy ảnh số 5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Dual LED flash, video light
    - Chức năng Geo-tagging, quay video, WVGA(848 x 480)@25fps, máy ảnh thứ 2 thoại video, VGA
    - Hệ điều hành Maemo 5
    - Bộ vi xử lý CPU ARM Cortex A8 600 MHz, PowerVR SGX graphics
    - Nghe đài Radio Stereo FM; FM transmitter
    - Định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Ovi Maps
    - La bàn số (Digital compass)
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC
    - Xem video WMV/RealVideo/MP4/AVI/XviD

    - Âm thanh stereo
    - Ngõ ra jack âm thanh 3.5 mm
    - Ngõ ra tivi (TV-out)
    - Ra lệnh/quay số bằng giọng nói
    - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
    - Sửa hình ảnh
    - T9
    - HSCSD
    - EDGE Class 32
    - 3G: HSDPA, 10Mbps; HSUPA, 2Mbps
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - Cổng USB v2.0 microUSB
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (Maemo Browser), RSS feeds
    - Java, MIDP 2.1








    Nokia X6

    Nokia X6 32Gb (Đỏ, đen)
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 8.950.000vnđ

    Nokia X6 16Gb (Đỏ, đen)
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 6.850.000vnđ
    [IMG]

    - máy ảnh số 5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Dual LED flash, video light, Geo-tagging, quay video, VGA@30fps
    - máy ảnh thứ 2, QCIF@15fps
    - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
    - Bộ vi xử lý CPU ARM 11 434 MHz
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
    - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS
    - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Ovi Maps 3.0
    - Ngõ ra Audio với jack cắm 3.5 mm
    - Phím điều khiển nghe nhạc trực tiếp
    - Xem video WMV/RV/MP4/3GP

    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A
    - Ngõ ra tivi
    - Quay số/ra lệnh bằng giọng nói
    - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint)
    - T9
    - Sửa hình ảnh
    - HSCSD
    - EDGE Class 32
    - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0 microUSB
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
    - Java, MIDP 2.0







    Nokia N97 32Gb
    Bảo hành: 12 tháng
    Giá bán:8.950.000 VNĐ
    [IMG]
    - máy ảnh số 5.0 MP, 2584x1938 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA@30fps), flash; secondary videocall camera
    - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
    - Kết nối mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
    - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
    - Hổ trợ A-GPS
    - Bản đồ Nokia 2.0 cảm ứng
    - La bàn số
    - Java MIDP 2.0
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC
    - Xem Video MPEG4/WMV/3gp
    - Nghe đài Stereo FM radio với RDS
    - Ngõ ra tivi

    - Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm
    - Ra lệnh bằng giọng nói
    - Quay số bằng giọng nói
    - Xem tài liệu
    - T9
    - Flash Lite 3
    - Loa ngoài
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
    - HSCSD
    - EDGE Class 32
    - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0 microUSB





    Nokia N97 Mini
    Bảo hành 14 tháng
    Giá bán: 8.150.000 VNĐ
    [IMG]
    - máy ảnh số 5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Dual LED flash, video light, Geo-tagging, quay video, VGA@30fps
    - máy ảnh thứ 2, QCIF@15fps
    - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
    - Bộ vi xử lý CPU ARM 11 434 MHz
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
    - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS, Visual radio; FM transmitter
    - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps
    - La bàn số
    - Ngõ ra Audio với jack cắm 3.5 mm
    - Xem video WMV/RealVideo/MP4/3GP
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC
    - Ngõ ra tivi

    - Quay số/ra lệnh bằng giọng nói
    - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
    - T9
    - Sửa hình ảnh video
    - Flash Lite 3
    - HSCSD
    - EDGE Class 32
    - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0 microUSB
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
    - Java, MIDP 2.0






    SonyEricsson

    Sony Ericsson XPERIA X10
    Bảo Hành: 14Tháng
    GIÁ: 11,250,000 VNĐ

    [IMG]

    Tổng quanMạng2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; 3G: HSDPA 900 / 1900 / 2100
    HSDPA 900 / 1700 / 2100 - for T-Mobile
    HSDPA 800 / 850 / 1900 - X10a for AmericasRa mắtQuý 1 năm 2010
    Kích thướcKích thước119 x 63 x 13 mm Trọng lượng135 g Hiển thịLoạiTFT capacitive touchscreen, 65K colorsKích cở480 x 854 pixels, 4.0 inches - Scratch-resistant surface
    - Accelerometer sensor for auto-rotate
    - Timescape/Mediascape UI Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi nhỡKhả năng lưu không giới hạn 1 GB storage, 384 MB RAM
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 16GB
    - Thẻ nhớ 8 GB kèm theo hộp máy
    Mua thêm thẻ nhớClick vào đây Đặc điểmTin nhắnSMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM
    Đồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen, Bạc - CPU: Qualcomm QSD8250 Snapdragon 1 GHz processor
    - Ngõ ra audio với jack cắm 3.5 mm
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g, DLNA
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - USB v2.0 miniUSB
    - máy ảnh số 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash; Touch focus, geo-tagging, face detection; Quay video VGA@30fps
    - máy ảnh thứ 2 thoại video mạng 3G
    - Hệ điều hành Android 1.6
    - BỘ vi xử lý Qualcomm QSD8250 Snapdragon 1 GHz
    - Trình duyệt Browser HTML
    - Hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Xem video MP4/ H.263/ H.264/ WMV
    - Máy nghe nhạc MP3 / e-AAC / WMA/ RA player
    - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
    - Ghi âm giọng nói
    Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Po 1500 mAh (BST-41) Thời gian chờLên đến 833 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 10 giờ



    Sony Ericsson XPERIA X2
    Bảo Hành: 14Tháng
    GIÁ: 9.000.200 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạng2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 1700Ra mắtTháng 11/2008 Kích thướcKích thước110.5 x 52.6 x 17 mmTrọng lượng145 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng TFT, 65.536 màuKích cở800 x 480 pixels, 3.0 inches - Bàn phím đầy đủ (Full QWERTY)
    - Optical joystick navigation Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi nhỡKhả năng lưu không giới hạn - 400 MB bộ nhớ trong
    - 256 MB RAM
    - 512 MB bộ nhớ lưu trữ
    - Bộ vi xử lý Qualcomm MSM7200 528MHz
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)Mua thêm thẻ nhớClick vào đây Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Push E-Mail, IMĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen, Bạc - máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA@30fps), flash; secondary videocall camera
    - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g
    - Trình duyệt WAP 2.0/HTML (IE), RSS reader
    - Tích hợp tính năng định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
    - Tính năng A-GPS
    - Java MIDP 2.0
    - Nghe đài FM radio with RDS
    - Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
    - Nhận diện TrackID music
    - Picture editor/blogging
    - Jack cắm audio 3.5 mm
    - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - Lịch tổ chức
    - T9
    - Loa ngoài
    - Ra lệnh bằng giọng nói
    - Ghi âm giọng nói
    - EDGE
    - 3G HSDPA, 7.2 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - Cổng USB v2.0 miniUSB Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Po 1500 mAh (BST-41) Thời gian chờLên đến 833 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 10 giờ




    SONY C905
    BảoHành: 12Tháng
    GIÁ: 4.400.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100Ra mắtTháng 11/2008 Kích thướcKích thước104 x 49 x 18-19.5 mm Trọng lượng136 g Hiển thịLoạiMàn hình TFT, 262.144 màuKích cở240 x 320 pixels, 2.4 inches - Wallpapers, screensavers Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữCó tiếng Việt, Tiếng Anh WifeWi-Fi 802.11 b/g, DLNA Bộ nhớLưu trong máy1.000 x 20 fields, danh bạ hình ảnhCác số đã gọi30Cuộc gọi đã nhận30Cuộc gọi nhỡ30 - 160 MB bộ nhớ trong
    - Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2)Mua thêm thẻ nhớClick vào đây Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuSwift Black, Luscious Red 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, face detection, smart contrast, video(QVGA 30fps), xenon flash
    - Built-in GPS receiver
    - A-GPS function
    - Google maps
    - Wayfinder Navigator 7
    - Camera images geo-tagging
    - Java MIDP 2.0
    - FM radio with RDS
    - MP3/AAC/MPEG4 player
    - TrackID music recognition
    - Picture editor/blogging
    - TV out
    - Organiser
    - Built-in handsfree
    - Voice memo/dial
    - T9- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
    - Nhận diện TrackID music
    - Sửa hình/blogging
    - Lịch tổ chức
    - Loa ngoài
    - Ghi âm
    - Quay số bằng giọng nói
    - Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth, v2.0 with A2DP
    - Cổng USB, v2.0 Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 930 mAh (BST-38) Thời gian chờLên đến 380 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 9 giờ



    SAM SUNG


    SAMSUNG i8910 Omnia HD
    BảoHành: 14 Tháng
    Giá: 9.200.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100Ra mắtTháng 07/2009 Kích thướcKích thước123 x 59 x 12.9 mmTrọng lượng148 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng AMOLED, 16 triệu màuKích cở360 x 640 pixels, 3.7 inches - Accelerometer sensor
    - Proximity sensor for auto turn-off
    - Mặt Kính chống trầy xướt Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông 72 âm sắc, MP3, WAVRungCóNgôn ngữCó tiếng Việt Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi nhỡKhả năng lưu không giới hạn - 8 GB bộ nhớ trong
    - 256 MB RAM
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GBMua thêm thẻ nhớ Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, IMĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 12 (4 1/3 2/2 3/1 4 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiAsphalt 4 HD, Có thể tải thêmMàuĐen - máy ảnh số 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash
    - Camera geo-tagging, nhận diện gương mặt và nụ cười, blink shot, image stabilization, wide dynamic range, ISO 1600
    - Quay video, HD 720p@24fps, D1 (720x480 pixels)@30fps, QVGA time-lapse and slow-mo video recording
    - Hệ điều hành Symbian OS v9.4 Series 60 rel. 5
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
    - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu
    - Bộ xử lý ARM Cortex A8 600 MHz; 3D Graphics HW Accelerator
    - Tính năng A-GPS
    - La bàn số
    - Biên tập Video
    - Âm thanh nổi Stereo
    - Jack cắm audio 3.5 mm
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A
    - Xem video AVI(DiVX/XviD)/WMV/RV/MP4/3GP
    - Nghe đài Stereo FM radio with RDS
    - Java MIDP 2.0
    - Lịch tổ chức
    - Xem tài liệu văn phòng (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
    - Loa ngoài
    - Ghi âm giọng nói
    - Quay số bằng giọng nói
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, Opera 9.5, RSS reader
    - EDGE Class 12
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0, microUSB
    - TV-out (for SD content only) Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh Thời gian chờLên đến 430h(2G)/450h(3G) Thời gian đàm thoạiLên đến 10 h (2G) / 6 h 30 min (3G)





    i900 Omnia 8GB
    GIÁ: 5.000.000 VNĐ
    i900 Omnia 16GB
    GIÁ: 5.600.000 VNĐ
    BảoHành: 14Tháng
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100Ra mắtChiều nay 27/10 Kích thướcKích thước112 x 56.9 x 12.5 mmTrọng lượng122 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu (Hiệu ứng 60K màu)Kích cở240 x 400 pixels, 3.2 inches - Accelerometer sensor for auto-rotate
    - Nhận diện chữ viết tay Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnKhả năng lưu không giới hạnCuộc gọi nhỡKhả năng lưu không giới hạn - 16 GB bộ nhớ trong
    - 128 MB RAM
    - 256 MB ROM
    - Bộ vi xử lý 624 MHz Marvell PXA312
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 8GBMua thêm thẻ nhớ Đặc điểmTin nhắnSMS, EMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó sẵn trong máy, có thể tải thêmMàuXám - máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592х1944 pixels, autofocus, image stabiliser, video, flash; secondary videocall camera
    - Hệ điều hành Microsoft Window Mobile 6.1 Professional
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g
    - Tích hợp sẵn hệ thống định vị toàn cầu với tính năng A-GPS (Built-in GPS receiver)
    - Java MIDP 2.0
    - Nghe đài FM Radio with RDS
    - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - Máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC /WMA/OGG/AMR
    - Xem video chuẩn DivX/XviD/WMV/MP4
    - Ngõ ra tivi (TV Out)
    - Ghi âm giọng nói
    - Loa ngoài
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
    - EDGE Class 12
    - 3G HSDPA, 7.2 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - Cổng USB v2.0 Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1440 mAh Thời gian chờLên đến 500 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 5 giờ 50 phút





    SAM SUNG vodafone 360 H1
    BảoHành: 14Tháng
    Giá: 4.400.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100Ra mắt2009, December Kích thướcKích thước106 x 57 x 12 mmTrọng lượng134g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng, 16 triệu màuKích cở240 x 320 pixels, 3.5 inches Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAVRungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu không giới hạn, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiLưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnLưu không giới hạnCuộc gọi nhỡLưu không giới hạn Bộ nhớ trong16GbMua thêm thẻ nhớClick vào đây Đặc điểmTin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IMĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 12 (4 1/3 2/2 3/1 4 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuTrắng, Đen - 5.0 MP, 2048x1536 pixels
    - 3.5 mm audio jack
    - DNSe (Digital Natural Sound Engine)
    - Dedicated music keys
    - Bộ vi xử lý TI OMAP 3430 CPU 600MHz
    - Hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g
    -MP4/H.263/H.264/WMV/DivX
    - Nghe nhạc MP3/e-AAC /WMA
    - Ghi âm giọng nói
    - EDGE Class 12
    - 3G: HSDPA 7.2 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP, headset support only
    - Cổng USB, microUSB v2.0
    - Trình duyệt HTML Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh Thời gian chờLên đến 650 h Thời gian đàm thoạiLên đến 11 h 30 min




    SAM SUNG vodafone 360 m1
    BảoHành: 14Tháng
    Giá: 3.250.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quan
    Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
    3G: HSDPA 1700 / 2100 / 900
    Ra mắt November, 2009, Ngôn ngữ - Có nhiều, Kích thước
    Kích thước - 1155.4 x 111 x 13.3
    Trọng lượng - 111 g
    Hiển thị Màn hình color transflective TFT, 16 triệu màu
    Nhạc Chuông Kiểu chuông - 40 âm sắc,MP3, WAV, WMA
    Rung - Có
    - jack tai nghe 3.5mm
    Bộ nhớ Lưu trong máy - Lưu trong bộ nhớ máy
    Lưu trữ cuộc gọi
    - 100 cuộc gọi đi, 100 cuộc gọi đến, 100 cuộc gọi nhỡ
    Khe cắm thẻ nhớ - TransFlash Bộ nhớ trong Dữ Liệu
    GPRS -
    HSCSD -
    Không EDGE -
    3G
    - HSDPA 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
    WLAN - Không
    Bluetooth - Có, v2.0 Hồng ngoại - Không USB - Có, v2.0 Đặc điểm
    Hệ điều hành - Limo Tin nhắn - SMS, Email Trình duyệt - HTM (Safari) Trò chơi - Không Colors - White Camera - 3.15 MP FM radio(87.5108MHz) with RDS GPS Assisted GPS
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • 3.5 mm audio output jack
    • Kết nối GPS
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • FM radio
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • MP4
    • Quay Video
    • Tinh năng khác
    Pin
    - Standard battery, Li-Ion 1400 mAh
    Thời gian chờ
    Up to 290 h (2G) / Up to 250 h (3G)
    Thời gian đàm thoại
    - Up to 10 hours (2G) / Up to 7 hours








    LG

    BL40 Chocolate
    BảoHành: 14Tháng
    GIÁ: 5.800.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quan
    Mạng
    - GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
    3G: HSDPA 900 / 2100
    Ra mắt
    - 2009, August
    Available. Released 2009, September
    Ngôn ngữ
    - Có nhiều
    Kích thước
    Kích thước
    - 128 x 51 x 10.9 mm
    Trọng lượng
    - 129 g
    Hiển thị
    Màn hình
    - TFT capacitive touchscreen, 16M colors
    - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
    - S-Class Touch UI
    - Multi-touch input method
    - Proximity sensor for auto turn-off
    - Scratch-resistant surface
    3.5 mm audio jack
    Nhạc Chuông
    Kiểu chuông
    - Âm thanh đa âm, MP3, AAC
    Rung
    - Có
    Bộ nhớ
    Lưu trong máy
    - 1000 số, danh bạ hình ảnh
    Lưu trữ cuộc gọi
    - 40 cuộc gọi đi, 40 cuộc gọi đến, 40 cuộc gọi nhỡ
    Khe cắm thẻ nhớ
    - microSD (TransFlash), up to 32GB
    Bộ nhớ trong
    - 1.1 GB storage
    Dữ Liệu
    GPRS
    - Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbps
    HSCSD
    - Có
    EDGE
    - Có, Class 10, 236.8 kbps
    3G
    - HSDPA 7.2 Mbps
    WLAN
    - Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
    Bluetooth
    - Có, v2.0 với công nghệ A2DP
    Hồng ngoại
    - Không
    USB
    - Có
    Đặc điểm
    Tin nhắn
    - SMS, MMS, Email
    Trình duyệt
    - WAP 2.0/HTML(NetFront), RSS feeds
    Java
    - Java MIDP 2.0
    Trò chơi
    - Có, có thể tải thêm
    Colors
    - Style White, Urban Grey, Boulevard Black
    Camera
    - 5 MP, 2560 x 1920 pixels, Schneider-Kreuznach optics, autofocus, LED flash
    Geo-tagging, face, smile and blink detection, image stabilization, manual focus

    - MP4/DivX/XviD/H.263 player
    - MP3/WAV/eAAC player
    - 3D image gallery
    - Document viewer
    - Organiser
    - TV out
    - T9
    Pin

    - Standard battery, Li-Ion 1000 mAh
    Thời gian chờ
    - Up to 400 h (2G) / Up to 370 h (3G)
    Thời gian đàm thoại
    - Up to 6 h (2G) / Up to 5 h (3G)






    Motorola

    Motorola BackFlip
    ( Free UnLock )
    BảoHành: 14Tháng
    Giá: 9.500.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100 Ra mắt2010, January
    Available. Released 2010, March Kích thướcKích thước108 x 53 x 15.3 mm Trọng lượng133 g Hiển thịLoạiTFT capacitive touchscreen, 256K colorsKích cở320 x 480 pixels, 3.1 inches - Accelerometer sensor
    - Reverse flip with full QWERTY keyboard
    - BACKTRACK touch panel
    - MOTOBLUR UI with Live Widgets Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông 40 âm sắc, MP3, WAV, WMARungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiLưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnLưu không giới hạnCuộc gọi nhỡLưu không giới hạn microSD, up to 32GB, 2GB includedMua thêm thẻ nhớMua tại đây Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó sẵn trong máy, có thể tải thêmMàuĐen - 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash
    - Video: Yes, HVGA@24fps
    - Android OS, v1.5 (Cupcake), upgradable
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g
    - HSDPA, 7.2 Mbps
    - Tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Máy nghe nhạc MP3/eAAC /WAV/WMA9
    - Xem MP4/H.263/H.264/WMV9
    - Ngõ ra audio với jack cắm 3.5 mm
    - EDGE Class 12
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps
    - EDGE: Class 12
    - Bluetooth, v2.1 with A2DP
    - USB, microUSB v2.0
    - Noise cancellation with dedicated microphone
    - Google Maps with Street View
    - MP3/eAAC /WAV/WMA9 player
    - MP4/H.263/H.264/WMV9 player
    - Facebook, MySpace, Twitter apps
    - Photobucket, Picasa integration
    - Organizer
    - Document viewer
    - Voice memo/dial
    - T9 Thời gian hoạt động pinStandard battery, Li-Ion 1400 mAh Thời gian chờUp to 315 h Thời gian đàm thoạiUp to 6 h






    Motorola milestone
    Bảo Hành: 14Tháng
    Giá: 8.950.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; 3G: HSDPA 900 / 2100 Ra mắt2009, November Kích thướcKích thước115.8 x 60 x 13.7 mmTrọng lượng165 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng TFT, capacitive touchscreen, 16 triệu màuKích cở480 x 854 pixels, 3.7 inches - Multi-touch input method
    - Accelerometer sensor
    - Proximity sensor for auto turn-off
    - Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông 40 âm sắc, MP3, WAV, WMARungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiLưu không giới hạnCuộc gọi đã nhậnLưu không giới hạnCuộc gọi nhỡLưu không giới hạn 133 MB storage, 256 MB RAM
    - Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 550 MHz processor
    - microSD, up to 32GB, 8GB includedMua thêm thẻ nhớ Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó sẵn trong máy, có thể tải thêmMàuĐen - 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, dual-LED flash
    - Hệ điều hành Android OS, v2 (Eclair)
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
    - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
    - Tính năng A-GPS
    - Ngõ ra Tivi (TV-out)
    - Jack cắm ngõ ra Audio 3.5 mm
    - YouTube, Google Talk
    - Bộ ứng dụng văn phòng - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
    - Java MIDP 2.0
    - Ghi âm giọng nói
    - Máy nghe nhạc MP3
    - Loa ngoài
    - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - Cổng USB miniUSB Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1400 mAh (BP6X) Thời gian chờLên đến 350 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 6 giờ 30 phút






    Blackberry

    Blackberry® Bold 9000 (White)
    Bảo Hành: 14Tháng
    Giá: 8.950.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100Ra mắtTháng 5 năm 2008Kích thướcKích thước114 x 66 x 14 mmTrọng lượng133 gHiển thịLoạiMàn hình 65.536 màuKích cở480 x 320 pixels- Bàn phím đây đủ Full QWERTY
    - Trackball navigation
    - WallpapersTùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh- Jack cắm tai nghe stereo 3.5 mmBộ nhớLưu trong máyRất nhiều, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiRất nhiềuCuộc gọi đã nhậnRất nhiềuCuộc gọi nhỡRất nhiều- 128 MB flash memory
    - 1 GB bộ nhớ chính lưu trữ
    - Bộ vi xử lý 624 MHz
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), microSDHC, hổ trợ lên tới 8 GBMua thêm thẻ nhớClick vào đâyĐặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen- máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video, flash
    - Hệ điều hành BlackBerry
    - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS)
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g
    - Bản đồ BlackBerry
    - Xem/Sửa tài liệu DataViz
    - Java
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC
    - Xem video DivX/WMV/XviD/3gp
    - Lịch tổ chức
    - Máy tính
    - Quay số bằng giọng nói
    - Loa ngoài
    - Ghi âm giọng nói
    - Trình duyệt HTML
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1500 mAhThời gian chờLên đến 310 giờThời gian đàm thoạiLên đến 5 giờ




    [IMG]BlackBerry®Bold™9000
    Brandnew (ATT)
    Bảo Hành: 14Tháng
    Giá: 7.950.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100Ra mắtTháng 5 năm 2008Kích thướcKích thước114 x 66 x 14 mmTrọng lượng133 gHiển thịLoạiMàn hình 65.536 màuKích cở480 x 320 pixels- Bàn phím đây đủ Full QWERTY
    - Trackball navigation
    - WallpapersTùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh- Jack cắm tai nghe stereo 3.5 mmBộ nhớLưu trong máyRất nhiều, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiRất nhiềuCuộc gọi đã nhậnRất nhiềuCuộc gọi nhỡRất nhiều- 128 MB flash memory
    - 1 GB bộ nhớ chính lưu trữ
    - Bộ vi xử lý 624 MHz
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), microSDHC, hổ trợ lên tới 8 GBMua thêm thẻ nhớClick vào đâyĐặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen- máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video, flash
    - Hệ điều hành BlackBerry
    - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS)
    - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g
    - Bản đồ BlackBerry
    - Xem/Sửa tài liệu DataViz
    - Java
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC
    - Xem video DivX/WMV/XviD/3gp
    - Lịch tổ chức
    - Máy tính
    - Quay số bằng giọng nói
    - Loa ngoài
    - Ghi âm giọng nói
    - Trình duyệt HTML
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
    - Bluetooth v2.0 with A2DP
    - USB v2.0Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1500 mAhThời gian chờLên đến 310 giờThời gian đàm thoạiLên đến 5 giờ





    [IMG]
    BlackBerry Storm2 9550 Wife 16Gb
    BảoHành:14Tháng
    Giá:7.750.000VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngRIM trình làng BlackBerry Storm2Ra mắtVài ngày tới Kích thướcKích thước112.5 x 62.2 x 14 mmTrọng lượng160 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng điện dung TFT, 65k màuKích cở480 x 360 pixels, 3.25 inches - Accelerometer sensor for auto-rotate Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông đa âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữCó tiếng Việt Bộ nhớLưu trong máyKhả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiRất nhiềuCuộc gọi đã nhậnRất nhiềuCuộc gọi nhỡRất nhiều - 2 GB bộ nhớ trong
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16 GBMua thêm thẻ nhớ Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen - máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash; Geo-tagging, image stabilization; Quay video
    - Hệ điều hành BlackBerry OS
    - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g
    - Tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
    - Bluetooth v2.1 with A2DP
    - Trình duyệt web HTML
    - Media player MP3/WMA/AAC
    - Video player MP4/3gp/H.264/WMV
    - 3.5 mm audio jack
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA
    - Cổng USB, microUSB v2.0
    - Java
    - BlackBerry maps
    - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
    - Lịch tổ chức
    - Ghi âm / quay số bằng giọng nói Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1400 mAh Thời gian chờ305 h (2G) / 280 h (3G) Thời gian đàm thoạiLên đến 5 h (2G) / 6 h (3G)



    [IMG]
    BlackBerry Javelin 8900 Brandnew
    ( T-Mobile hàng USA)
    BảoHành:14Tháng
    Giá: 7.450.000 VNĐ
    [IMG]
    Tổng quanMạngGSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100Ra mắtQuý 1 năm 2009 Kích thướcKích thước109 x 60 x 13.5 mmTrọng lượng110 g Hiển thịLoạiMàn hình cảm ứng TFT, 65.536 màuKích cở480 x 360 pixels, 2.4 inches - Accelerometer sensor for auto-rotate Tùy chọnKiểu chuôngNhạc chuông 32 âm sắc, MP3RungCóNgôn ngữTiếng Anh Bộ nhớLưu trong máyRất nhiều, danh bạ hình ảnhCác số đã gọiRất nhiềuCuộc gọi đã nhậnRất nhiềuCuộc gọi nhỡRất nhiều
    - 1 GB bộ nhớ trong lưu trữ
    - Bộ vi xử lý 624 MHz
    - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), microSDHC, hổ trợ lên đến 16 GBMua thêm thẻ nhớClick vào đây Đặc điểmTin nhắnSMS, MMS, Email, Instant MessagingĐồng hồCóBáo thứcCóDữ liệuGPRS Class 10 (4 1/3 2 slots), 32 - 48 kbpsHồng ngoạiKhôngBluetoothCóTrò chơiCó, có thể tải thêmMàuĐen - máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video, flash
    - Hệ điều hành BlackBerry
    - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS)
    - Chức năng A-GPS
    - Bản đồ BlackBerry
    - Xem/Sửa tài liệu DataViz
    - Java
    - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC
    - Ngõ ra audio jack 3.5 mm
    - Xem video MPEG4/3gp/H.264/WMV
    - Lịch tổ chức
    - Máy tính
    - Loa ngoài
    - Quay số bằng giọng nói
    - Ghi âm giọng nói
    - Trình duyệt HTML
    - EDGE Class 10, 236.8 kbps
    - 3G: HSDPA
    - Bluetooth v2.0
    - USB v2.0 Thời gian hoạt động pinPin chuẩn, Li-Ion 1400 mAh Thời gian chờLên đến 360 giờ Thời gian đàm thoạiLên đến 5 giờ 30 phút


    ===========

    BẢNG GIÁ DI ĐỘNG MANG TÍNH THAM KHẢO, CÓ THỂ THAY ĐỔI TÙY THỜI ĐIỂM



    xin chào và hẹn gặp lai!


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).