DẦU DỪA NGUYÊN CHẤT

Nguyên chất 100%, Có tác dụng dưỡng da, dưỡng tóc, giảm béo

QUẢNG CÁO


Cần Bán PHẦN 2 - Tiền Giấy Quốc Tế của ~200 nước

Thảo luận trong 'Quà Lưu Niệm, Hoa HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi vatgia, 22 Tháng bảy 2010.

  1. vatgia Active Member

    Liên hệ: 0938271848 - Nick Chat: deal2usd
    PHẦN 2 : MS 61 -> 124
    [IMG]
    2DoVip.Com
    www.2dovip.com
    ---------------------------------
    Nick yahoo : deal2usd
    Đt : 0938.271.848
    ---------------------------------
    [IMG] Phần 1 : từ MS 1->60
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanphamma=1037
    [IMG] Phần 2 : từ MS 61->124
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanphamma=1038
    [IMG] Phần 3 : từ MS 125->180
    http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanphamma=1039
    [IMG] Phần 4 : http://tiengiay.tk


    Quote:

    NGUYỄN TẤN TÀI
    Website :http://2dovip.com
    Đ/c1 : 21 Trịnh Đình Thảo, Q.Tân Phú, HCM
    Đ/c2 : 17 đường số 3, Q.Thủ Đức, HCM
    Hotline : 0938.271.848 ( call không được thì SMS )
    Nick yahoo : deal2usd
    Email : taionline_vn@yahoo.com


    Tiền được cập nhật liên tục tại website : TienGiay.tk - http://tiengiay.tk . Chọn mã số và sms hoặc call :[IMG]0938.271.848

    Nếu bạn có yêu cầu về bộ tiền của nước nào hoặc loại tiền cổ nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!!

    ---------------------------------------
    MS 61 : SERBIA - 100 DINARA - 2003 - UNC - 160k

    [IMG][IMG]

    MS 62: Uganda - 500 Shillings - 1998 - UNC - 160k
    [IMG]
    [IMG]

    MS 63: Macedonia 10 Dinari 2003 - UNC - 100k
    [IMG]

    MS 64: BAHRAIN - 1/2 0.5 DINARS 2007 -UNC - 140k
    [IMG]

    MS 65: SURINAME - 2 1/2 GULDEN - 1985 - UNC -70k
    [IMG]
    MS 66: SURINAME - 5, 10, 25, 100 GULDEN 1998 - UNC - 180k/4 tờ
    [IMG]
    [IMG]

    [IMG]

    [IMG]

    MS 67 :
    InDonesia 100 - 1984 - UNC - 20k
    InDonesia 500 - 1992 - UNC - 20k
    Lào - ĐÃ BÁN
    [IMG]

    MS 68 :
    Ba Lan 20 - 1982 - UNC - 30k
    Ba Lan 100 - 1988 - UNC - 30k
    Transnistria 10.000 - 1998 - UNC - 20k
    Đức 1000 - 1922 - AU - 70k

    [IMG]

    MS 69 :
    Kuwait 1 - UNC - ĐÃ BÁN
    Bolivia 1000 - 1984 - UNC - 60k
    Indonedia 25 - 1958 - UNC - 60k

    [IMG]

    MS 70 :
    Scotland 1 - 2001 - UNC - 190k
    Brasil 50 - 1989 - UNC - 30k

    [IMG]

    MS 71 :
    I-rắc 1/4 - 1993 - UNC - 25k
    I-rắc 1 - UNC - 25k
    I-rắc 25 - 1990 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 72 :
    I-rắc 25 - 1986 - UNC - 25k
    I-rắc 50 - 1991 - UNC - 25k
    I-rắc 250 - 1994 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 73 :
    I-rắc 10.000 - 2002 - UNC - 25k
    I-rắc 25 - 2001 - UNC - 25k
    I-rắc 50 - 1994 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 74 :
    I-rắc 5 - 1990 - UNC - 25k
    I-rắc 25 - 1986 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 75 :
    Ai Cập 1 - 1996 - UNC - 25k
    Ai Cập 25 - 2001 - UNC - 25k
    Ai Cập 50 - 1995 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 76 :
    Bộ Libăng 1,5,10,25,50,100,250 : UNC - 250k

    [IMG]

    MS 77 :
    Uruguay N - 1989 - UNC - 50k
    Philipin 2 - 1981 - UNC - 70k *
    Zambia K50 - 2003 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 78 :
    Ý 100 - 1990 - AU - 70k
    Transnistria 10.000 - 1988 - UNC - 20k
    Suiriname 100 - 1986 - UNC - 40k
    Haiti 25 - 2000 - UNC - 90k
    [IMG]

    MS 79 :
    Ai Cập 5 - 1940 - UNC - 20k*
    Myanmar 10 - UNC - 20
    Lào 0.5 - UNC - 20
    Indo 5000 - 2001 - UNC - 20k
    [IMG]

    MS 80 :
    Indo 1000 - 2000 - UNC - 20k *
    Zimbawe 1 - 2007 - UNC - 30k
    Nga 10 - 1997 - UNC - 50k
    Jamaica - 2008 - 60k
    [IMG]

    MS 81 :
    Đức 500 - 1928 - AU - 60k
    ĐỨc 100 - 1908 - AU - 60k

    [IMG]

    MS 82 :
    Lietuvous 2 - 120k
    Brasil 1 - 1980 - UNC - 30k
    Rwanda 1000 - 1988 - 160k*
    [IMG]

    MS 83 :
    I-ran 100 - 1985 - UNC - 25k

    I-ran 500 - 1982 - UNC - 25k

    I-ran 1.000 - 1992 - UNC - 25k


    [IMG]

    MS 84 :
    Iran 200 - 1982 - UNC - 25k
    Hy Lạp 100 - 1978 - UNC - 50k
    Haiti 20 mạ bạc kỷ niệm - UNC - 110k
    [IMG]

    MS 85 :
    Slovenia 10 - 1992 - UNC - 35k
    Slovenia 20 - 1992 - UNC - 35k
    Armenia 50 - 1998 - UNC - 50k
    Nam Tư 1.000 - 1994 - UNC - 20k
    [IMG]

    MS 86 :
    Ecuador 1000 - 1998 - UNC - 60k
    Argentina 500 - 1977 - UNC - 40k
    [IMG]

    MS 87 :
    Guyana 0 - 2008 - UNC - 100k
    Chile 50 - 1962 - UNC - 60k*
    [IMG]

    MS 88 :
    Zambia K100 - 2003 - UNC - 25k
    Zambia K50 - 2003 - UNC - 25k
    Zambia K2 - 2003 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 89 :
    Zambia K50 - 1986 - UNC - 25kZambia K10 - 1986 - UNC - 25k
    Zambia K20 - 1986 - UNC - 25k
    [IMG]

    MS 90 :
    Hunduras 2 - 2004 - UNC - 60k
    Honduras 10 - 2004 - UNC - 60k
    [IMG]

    MS 91 :
    Ý 100 - 1990 - AU - 70k
    Colombia 5 - 1980 - UNC - 50k
    Brasil 100.000 - UNC 30k

    Brasil 1000 - UNC 30k
    [IMG]

    MS 92 :
    Kazakhtan 200 - 2006 - UNC - 30k
    Jordan 1 - 2006 - UNC - 100k
    Uganda 5.000 - 2008 - UNC - 200k
    [IMG]

    MS 93 :
    Uganda 50 - 1996 - UNC - 90k
    Siera Leon 500 - 1995 - UNC - 90k
    Ghana 2 - 1978 - UNC - 110k
    [IMG]

    MS 94 :
    [IMG]

    MS 95 :
    [IMG]




    MS 96 :
    [IMG]

    MS 97 :
    [IMG]

    MS 98 :
    [IMG]

    MS 99 :

    [IMG]

    MS 100 :

    [IMG]
    ----------------------------

    PHẦN CẬP NHẬT NGÀY 19/04/2010
    MS 101 :
    I-ran 100 - 1985 - 30k
    Nepal 5 - 2005 - 30k
    I-ran 10.000 - 30k
    [IMG]

    MS 102 :
    Brasil 50 - 1985 - 30k
    Brasil 100 - 1985 - 30k
    Brasil 1.000 - 1985 - 30k
    [IMG]

    MS 103 :
    Ai Cập 10 - 20k
    Nga 10 - 2004 - 55k
    Guine Bissau 1.000 - 100k
    Sudan 2 - 120k
    [IMG]

    MS 104 :
    5 Cent MPC ( tiền Mỹ sử dụng tại Nam VN ) : 70k
    Venezuela 50 - 120k
    Venezuela 5 - 60k
    10 Cent MPC ( tiền Mỹ sử dụng tại Nam VN ) : 70k
    [IMG]

    MS 105 :

    Peru 10 - 30k
    Bungaria 1 - 20k
    Colombia 2000 - 150k
    [IMG]

    MS 106 :
    Peru 500 - 50k
    Peru 1.000 - 50k
    Peru 5.000 - 70k
    [IMG]

    MS 107 :
    Mozambic 10.000 - 70k
    Srbije 100 - 140k
    Jamaica 20 - 100k
    6 tờ Triều Tiên mẫu : 600k
    [IMG]

    MS 108 :
    Burundi 10 - 20k
    Thổ Nhĩ Kỳ - 40k
    Đảo Cook 3 - 150k
    [IMG]

    MS 109 :
    Trinidad and Tobago 10, 5, 1 - 80k, 50k, 30k
    [IMG]

    MS 110 :
    Đảo S.Tome e Principe 1.000 - 250k
    Pháp 100 - 100k
    Suriname 100 - 50k
    [IMG]

    MS 111 :
    Transnistria 100 - 20k
    Isarel 1 - 60k
    Ecuador 5 - 60k
    [IMG]

    MS 112 :
    Venezuela 2,5,10,20 - 30k, 70k, 140k, 280k
    [IMG]

    MS 113 :
    Gambia 1.000 - 100k
    Brasil 1.000 - 30k
    Brasil 500 - 30k
    Mehico 50 - 70k
    [IMG]

    MS 114 :
    Suriname 5 - 50k
    Zimbawe 1 - 30k
    Sudan 1 - 40k
    Guyana 100 - 100k
    [IMG]

    MS 115 :
    Liban 25 - 20k
    Bosnha 100 - 20k
    Georgia 3 - 40k
    Georgia 1 - 30k
    [IMG]

    MS 116 :
    Nepal 2,5,10 - 25k, 35k, 45k
    Sudan 1 - 50k
    [IMG]

    MS 117 :
    Ghana 50 - 110k
    Venezuela 2.000 - 120k
    Venezuela 1.000 - 60k
    [IMG]

    MS 118 :
    Armenia 100 - 120k
    Fiji 5 - 200k
    Kazactan 200 - 120k
    [IMG]

    MS 119 :
    Sri Lanca 200 kỷ niệm - 250k
    Campuchia 500 - 150k
    Somali 1.000 - 70k
    [IMG]

    MS 120 :
    Congo 5, 20, 50 - 50k/tờ
    [IMG]

    MS 121 :
    Bộ 6 tờ tiền mẫu Triều Tiên : 600k
    [IMG]

    [IMG]
    MS 122 : Mozambique - 10000 Meticais - 1991 - UNC - 70k
    [IMG]
     
    MS 123: Ecuador - 5 Sucres - 1988 - UNC - 70k
    [IMG]
    MS 124: SURINAME - 5 GULDEN - 2000 UNC- 50k
    [IMG]



    ---------------------------------------
    Tiền được cập nhật liên tục tại website : TienGiay.tk - http://tiengiay.tk . Chọn mã số và sms hoặc call :[IMG]0938.271.848

    =================
    HÌNH THỨC GIAO DỊCH


    Đối với khách hàng ở tp.HCM:
    • Đối với khách hàng ở tp.HCM có thể hẹn giao dịch trực tiếp tại địa điểm thuận lợi cho cả 2 bên. Tuy nhiên nếu khách hàng có yêu cầu chúng tôi sẽ giao hàng miễn phí tận nơi.
    Đối với khách hàng ở tỉnh, thành phố khác:
    • Khách hàng ở tỉnh, thành phố khác có thể đặt hàng và thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, khách hàng nhận được hàng trong vòng 24-36 tiếng sau khi chúng tôi xác nhận thanh toán của khách hàng.
    • Phí vận chuyển toàn quốc : MIỄN PHÍ
    • Khách hàng có thể thanh toán chuyển khoản ngân hàng qua các tài khoản sau :
    Ngân hàng Đông Á - DongA Bank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 0103028824

    Ngân hàng Ngoại Thương - Vietcombank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 0461003795785


    Ngân hàng Công Thương Việt Nam- Vietinbank
    Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
    Số tài khoản : 711A19097985

    ---------------------------------
    Nick yahoo : deal2usd
    Đt : 0938.271.848
    ---------------------------------
    www.2dovip.com








    2dovip.com, shoptien.com, shoptien.tk, 0938271848, mabuvn


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).