Cần Bán Máy phân tích nước

Thảo luận trong 'Điện Tử, Điện Gia Dụng HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi muare, 28 Tháng bảy 2010.

  1. muare New Member

    Liên hệ: 0972040986 - 0439956880 - Nick Chat: khanhnoone
    Thiết bị phân tích nước - Photometer 8000
     
    Photometer 8000 dùng để kiểm tra chất nước nước một cách dễ dàng nhanh chóng. Nó được thiết kế để cung cấp chính xác và nhanh chóng các phân tích ngay cả những thử nghiệm phòng thí nghiệm.
    Các bước sóng hoạt động: 420nm, 500nm, 550nm, 575nm, 600nm và 650 nm
    Kết quả hiển thị nhanh, trực tiếp: mg/l, nmol/l hoặc µmol/l (người sử dụng có thể lựa chọn kết quả hiển thị)
    Độ chính xác: ±0.005 tại 0.3 au
    Độ phân giải: 0.1%
    Có thể cài đặt hiển thị ngôn ngữ, ngày tháng, đơn vị, số mẫu, sự pha loãng, ID người sử dụng và bước sóng.
    Bộ nhớ trong: có thể lưu trữ 1000 kết quả
    Có cổng kết nối RS232
    Test cells: Có thể tự động điều chỉnh cỡ ống nghiệm, cell với đường Kính từ 13 đến 20mm.
    Kích thước: 290 x 240 x 90 mm
    Trọng lượng: 1.65kg
    Photometer 8000 check standard with test certificate
    Các loại chất chuẩn (PALINTEST)
    Alkalinity, Total (0-500mg/l CaCO3)
    Alkalinity, M (0-500mg/l CaCO3)
    Alkalinity, P (0-500mg/l CaCO3)
    Aluminium (0-0.5mg/l)
    Ammonia (0-1.0mg/l N)
    Boron (0-2.5mg/l)
    Bromine (0-10.0mg/l)
    Calcium Hardness (0-500mg/l CaCO3)
    Chloride (0-50,000mg/l NaCl)
    Chlorine (DPD No 1) 0-5 range (0-5.0mg/l)
    Chlorine (DPD No 2) (0-5.0mg/l)
    Chlorine (DPD No 1 and No 3) 0-5 range (0-5.0mg/l)
    Chlorine (DPD No 4) (0-5.0mg/l)
    Chlorine HR (0-250.0mg/l)
    Chlorine Dioxide (DPD) (0-4.0mg/l)
    Chlorine Dioxide (Lissamine Green B) LR (0-2.5mg/l)
    Chlorine Dioxide (Lissamine Green B) HR (2.5-20mg/l)
    Chromium VI (0-1.0mg/l)
    Chromium III (0-1.0mg/l)
    Copper Free only (0-5.0mg/l)
    Copper (0-5.0mg/l)
    Colour/Turbidity (10-500mg/l)
    Cyanuric Acid (0-200mg/l)
    Dissolved Oxygen (0.8/vial) (0-0.8mg/l)
    Dissolved Oxygen (2.0/vial) (0-2.0mg/l)
    Dissolved Oxygen (20/vial) (0-20.0mg/l)
    Fluoride (0-1.5mg/l)
    Hardness (Hardicol) (0-500mg/l CaCO3)
    Hydrazine (0-0.5mg/l)
    Hydrogen Peroxide LR (0-2.0mg/l)
    Hydrogen Peroxide HR (0-100.0mg/l)
    Iron LR (0-1.0mg/l)
    Iron HR (0-10.0mg/l)
    Iron MR (0-5.0mg/l)
    Magnesium (Magnecol) (0-100mg/l)
    Manganese (0-0.03mg/l)
    Molybdate LR (0-20.0mg/l)
    Molybdate HR (0-100.0mg/l)
    Nickel (0-10.0mg/l)
    Nitrate (0-20.0mg/l N)
    Nitrite (Nitricol) (0-0.5mg/l)
    Nitrite (Nitriphol) (0-1500mg/l NaNO2)
    Organophosphonate (OP) (0-20.0mg/l) PO4
    Ozone (0-2.0mg/l)
    pH (Phenol Red) (6.8 - 8.4)
    Phenol (0-5.0mg/l)
    PHMB (0-100mg/l)
    Phosphate LR (0-4.0mg/l)
    Phosphate HR (0-100.0mg/l)
    Potassium (0-12mg.l)
    Silica LR (0-4.0mg/l)
    Silica HR (0-150.0mg/l)
    Sulphate (0-200.0mg/l)
    Sulphide (0-0.5mg/l)
    Sulphide (Sulphitest) (0-500mg/l NaSO3)
    Zinc (0-4.0mg/l)

    Chi tiết xin liên hệ:
    FUCO COMPANY LTD
    Dam Cong Khanh
    Add: No. 22 / 432 Block, Doi Can Str, Ba Dinh dist, Ha Noi, Viet Nam.
    Tel: 84 4 39956880 / 39956881
    Fax: 84 4 36368975
    Mobile: 84 972040986
    Email: khanhdc86.hn@gmail.com/khanhnoone@yahoo.com
    Representative office: No. 102-A3, Ngo 29, Lac Trung st, Ha Noi, Viet Nam.


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).