Cần Bán máy chiếu giá sóc chỉ có ở ABM

Thảo luận trong 'Thiết bị, linh kiện điện tử điện máy HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi muare, 24 Tháng bảy 2010.

  1. muare New Member

    Liên hệ: 07103782466 - 0974973591 - Nick Chat: hoanghonabm
    [IMG][IMG][IMG]

    VPL-ES7
    Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 800x600 (SVGA) - 500 TV lines
    Bóng đèn 190W UHM
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.1-10.5m
    Công suất 240W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 314x109x269mm
    Trọng lượng 2.9kg
    Brightness 2000 Ansi Lumens
    Resolution 800x600 (SVGA) - 500TV lines
    Lamp 190W UHM
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.1-10.5m
    Power sumption 240W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 314x109x269mm
    Weight 2.9kgs
    $ 700
    VPL-EX7
    Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 190W UHM
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.1-10.5m
    Công suất 260W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 314x109x269mm
    Trọng lượng 3.0kg
    Brightness 2000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 190W UHM
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.1-10.5m
    Power sumption 260W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 314x109x269mm
    Weight 3.0kgs
    $ 830
    VPL-EW7
    (Thay thế VPL–EW5)
    Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1280x800 (WXGA) - 750 TV lines
    Độ tương phản 1000:1
    Bóng đèn 190W UHM
    Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ
    Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Công suất 270W
    Cổng HDMI
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 314x109x269mm
    Trọng lượng 3.0kg
    Brightness 2000 Ansi Lumens
    Resolution 1280x800 (WXGA) - 750 TV lines
    Contrast 1000:1
    Lamp 190W UHM
    Lamp time 4000 hours
    Keystone correction range: vertical -300
    Projection size 40-300”
    Power sumption 270W
    Connector HDMI
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 314x109x269mm
    Weight 3.0kgs
    $ 1060
    VPL-EX70
     
    Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 190W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.1-10.5m
    Công suất 260W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 314x109x269mm
    Trọng lượng 3.0kg
    Brightness 2600 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 190W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.1-10.5m
    Power sumption 260W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 314x109x269mm
    Weight 3.0kgs
    $ 960
    VPL-EX130
    Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 210W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.2-10.3m
    Công suất 270W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 313.4x114.1x269mm
    Trọng lượng 3.1kg
    Brightness 3000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 210W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.2-10.3m
    Power sumption 270W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 313.4x114.1x269mm
    Weight 3.1kgs
    $ 1200
     
    Dòng máy lắp đặt cơ bản: được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu trong các lớp học và phòng họp có diện tích trung bình
    VPL-CW125
    Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1366x800 (WXGA)
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.17-9.05m
    Công suất 287W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 372x90x298mm
    Trọng lượng 4.1g
    Brightness 3000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA)
    Lamp 200W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.17-9.05m
    Power sumption 287W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 372x90x298mm
    Weight 4.1kgs
     $ 2180
    VPL-CX125
    Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.17-9.05m
    Công suất 285W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 372x90x298mm
    Trọng lượng 4.1kg
    Brightness 3000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) – 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.17-9.05m
    Power sumption 285W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 372x90x298mm
    Weight 4.1kgs
    $ 1710
    VPL-CX150
    Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.17-9.05m
    Công suất 285W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 372x90x298mm
    Trọng lượng 4.1kg
    Brightness 3500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.17-9.05m
    Power sumption 285W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 372x90x298mm
    Weight 4.1kgs
    $ 1825
    VPL-CX155
    Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.17-9.05m
    Công suất 285W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 372x90x298mm
    Trọng lượng 4.1kg
    Brightness 3500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.17-9.05m
    Power sumption 285W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 372x90x298mm
    Weight 4.1kgs
    $ 2010
    Dòng máy để bàn: cung cấp chất lượng tuyệt vời với chi phí hợp lý cho các ứng dụng trình chiếu để bàn
    VPL-DX10

    Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.3-10.3m
    Công suất 320W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 295x74x204mm
    Trọng lượng 2.1kg
    Brightness 2500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.3-10.3m
    Power sumption 320W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 295x74x204mm
    Weight 2.1kgs
    $ 1475
    VPL-DX11

    Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động điều chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.3-10.3m
    Công suất 320W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 295x74x204mm
    Trọng lượng 2.1kg
    Brightness 3000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto square keystone adjustment
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.3-10.3m
    Power sumption 320W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 295x74x204mm
    Weight 2.1kgs
    $ 1500
    VPL-DX15

     
    Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Kích thước phóng to màn hình 40-300”
    Khoảng cách chiếu 1.16-10.3m
    Công suất 320W, Độ ồn: 37dB
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Trình chiếu bằng USB.
    Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 295x74x204mm
    Trọng lượng 2.1g
    Brightness 3000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Projection size 40-300”
    Projection distance 1.16-10.3m
    Power sumption 320W, Fan noise: 37dB
    Auto vertical keystone adjustment
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    USB port
    Wireless IEE802.11b/g
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 295x74x204mm
    Weight 2.1kgs
    $ 1775
    IEE802.11b/g
     
    Dòng máy di động cao cấp: mỏng - nhẹ - thời trang, thích hợp cho các ứng dụng có tính di động cao
    VPL-MX20

    Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 30-300”
    Khoảng cách chiếu 0.86-10.3m
    Công suất 290W
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 273x45x206mm
    Trọng lượng 1.7g
    Brightness 2500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 30-300”
    Projection distance 0.86-10.3m
    Power sumption 290W
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 273x45x206mm
    Weight 1.7kgs
    $ 1910
    VPL-MX25

     
    Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines
    Bóng đèn 200W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 30-300”
    Khoảng cách chiếu 0.86-10.3m
    Công suất 290W, Độ ồn: 38dB
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Trình chiếu bằng USB.
    Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 273x45x206mm
    Trọng lượng 1.7g
    Brightness 2500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines
    Lamp 200W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 30-300”
    Projection distance 0.86-10.3m
    Power sumption 290W, Fan noise: 38dB
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    USB port
    Wireless IEE802.11b/g
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 273x45x206mm
    Weight 1.7kgs
    $ 2200
    IEE802.11b/g
     
    Dòng máy lắp đặt cao cấp: rất lý tưởng cho các bài thuyết trình sống động và rõ ràng trong các ứng dụng ở khu vực lớn
    VPL-FX30
    (Thay thế VPL-FX40)
    Cường độ chiếu sáng 4200 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Bóng đèn 230W UHM
    Tuổi thọ bóng đèn 5000 giờ
    Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-600”
    Công suất 310W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 390x148x477mm
    Trọng lượng 7.9kg
    Brightness 4200 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Lamp 230W UHM
    Lamp time 5000 hours
    Keystone correction range: H -300
    Projection size 40-600”
    Power sumption 310W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 390x148x477mm
    Weight 7.9kgs
    Call
    VPL-FX41
    Cường độ chiếu sáng 5200 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Bóng đèn 275W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 40-600”
    Khoảng cách chiếu 1.48-29.35m
    Công suất 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Trình chiếu theo công nghệ HDMI
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 532x145x352mm
    Trọng lượng 9.8g
    Brightness 5200 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Lamp 275W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 40-600”
    Projection distance 1.48-29.35m
    Power sumption 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projectors HDMI technology
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 532x145x352mm
    Weight 9.8kgs
    $ 4710
     
    VPL-FW41
    Cường độ chiếu sáng 4500 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Bóng đèn 275W UHM
    Kích thước phóng to màn hình 40-600”
    Công suất 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Trình chiếu theo công nghệ HDMI
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 532x145x352mm
    Trọng lượng 9.8g
    Brightness 4500 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Lamp 275W UHM
    Projection size 40-600”
    Power sumption 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projectors HDMI technology
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 532x145x352mm
    Weight 9.8kgs
    $ 4600
     
    VPL-FE40
    Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1400x10550 (SXGA )
    Bóng đèn 275W UHM
    Tự động chỉnh hình theo chiều đứng
    Kích thước phóng to màn hình 40-600”
    Khoảng cách chiếu 1.48-29.35m
    Công suất 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Trình chiếu theo công nghệ HDMI
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 532x145x352mm
    Trọng lượng 9.8kg
    Brightness 4000 Ansi Lumens
    Resolution 1400x1050 (SXGA )
    Lamp 275W UHM
    Auto vertical keystone adjustment
    Projection size 40-600”
    Projection distance 1.48-29.35m
    Power sumption 400W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Projectors HDMI technology
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 532x145x352mm
    Weight 9.8kgs
    $ 4510
     
     
    VPL-FX500L
    (Thay thế VPL-FX52)

    Cường độ chiếu sáng 7000 Ansi Lumens
    Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Độ tương phản 2500:1
    Bóng đèn 230W UHM
    Tuổi thọ bóng đèn 6000 giờ
    Thiết kế 02 bóng đèn
    Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
    Kích thước phóng to màn hình 40-600”
    Công suất 460W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
    Kích thước 530x213x545mm
    Trọng lượng 20kg
    Brightness 7000 Ansi Lumens
    Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines
    Contrast 2500:1
    Lamp 230W UHM
    Lamp time 6000 hours
    Dual lamp
    Keystone correction range: H -300
    Projection size 40-600”
    Power sumption 460W
    Present Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45
    Power supply 100-240V AC, 50/60Hz
    Dimensions 530x213x545mm
    Weight 20kgs
    Call
    v       Bảng giá này có giá trị trong vòng 01 tháng
    Validity within 01 month
    v       Giao hàng, bảo hành tại khu vực nội Tp.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Hà Nội
    Home delivery and warranty in Ho Chi Minh, Can Tho, Da Nang, Ha Noi
    v       Bảo hành máy 24 tháng, bảo hành bóng đèn 03 tháng (500 giờ) tùy theo điều kiện nào đến trước
    The Projector Sony shall be warranted 24 months for machine and 03 months for lamp (500 hours)
    v       Thanh toán: TM hoặc CK theo tỷ giá tạm tính được thông báo tại thời điểm xuất hóa đơn
    Payment iterm: cash or transfer by temporary exchange rate calculated to be notified at the time of paying out VAT invoice
    v       Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
    This price is not included 10% VAT
    v       Mọi chi tiết xin liên hệ trực tiếp Phòng Kinh doanh – Bộ phận Kinh doanh lẻ
    Please contact to Sales Department – Retail Group
    Tel: 07103 782465- 3782466- 3782467 (ext 17) gặp HÔN-0974 973 591
    Fax: 07103 782469
    Hoặc truy cập vào website: www.abm.com.vn
    Trân trọng
    PHÒNG KINH DOANH
     
     
     
     
     
     
     
     
    HUỲNH HOÀNG HÔN


  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).