HCM BlackBerry_Shap...

Thảo luận trong 'Sửa chửa điện tử HCM, Hà Nội' bắt đầu bởi xgiang, 7 Tháng năm 2010.

  1. xgiang New Member

    CHUYÊN CUNG CẤP điện thoại VÀ LINH KIỆN CHO CỬA HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC VỚI GIÁ ƯU ĐÃI.

    CHỈ KINH DOANH HÀNG CHÍNH HÃNG, ĐỐI VỚI HÀNG BlackBerry, BAO AE BUNG MAIN VÀ TỰ TAY NHẬP CODE.

    CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHU ĐÁO. TẤT CẢ BẢO HÀNH 6 THÁNG VÀ 1 ĐỔI 1 TRONG TUẦN ĐẦU.

    Mình cần thanh lý 1 sim VIP, ae nào có lòng xin ủng hộ giúp e cho mau đi. sim trả trước, sang tên trong vòng 30p, cực kỳ quý hiếm 0929.168.168, và giá là 49tr !



    BlackBerry 8830 World Edition
    Sprint (đen )và Verizon (trang)

    Giá: 1,250tr (lấy số lượng >3 cây sẽ có giá fix)



    [IMG]

    Hãng sản xuất BlackBerry
    Mạng
    • GSM900
    • GSM1800
    • CDMA
    Bộ vi xử lý Bộ vi xử lý Qualcomm MSM6550
    Bộ nhớ Loại Ram SRAM
    Dung lượng RAM16MB
    Dung lượng ROM64MB
    Thẻ nhớ microSD (2G)
    Màn hình Loại màn hìnhTFT
    Phần mềm Hệ điều hànhRIM OS
    Kết nối Đồng bộ hóa Dữ liệu
    • Bluetooth v2.0
    • MiniUSB
    • EDGE Class10, 236.8kbps
    • GPRS
    Cách nhập dữ liệu
    • Bàn phím
    Media Tích hợp (Nghe Nhạc MP3 cực hay)
    Pin tiêu chuẩn, Li-Ion Dung lượng Pin1400mAh
    Các Thông số khác
    • Loa ngoài
    • Wap 2.0
    • MP3
    • MPEG4
    • Built-in handsfree
    • Quay số bằng giọng nói
    • Định vị GPS
    • Lịch nhắc việc
    • HTML
    • JAVA
    • Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer)
    Kích thước (mm)114 x 66 x 14 mm Trọng lượng130g


    BlackBerry 8820
    Giá: 2,3tr (lấy số lượng >3 cây sẽ có giá fix)


    [IMG]

    Hãng sản xuấtBlackBerry
    Mạng
    • GSM850
    • GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    Bộ vi xử lý Bộ vi xử lýIntel XScale PXA272 Tốc độ xử lý312MHz
    Bộ nhớ Loại RamSRAM Dung lượng RAM16MB Dung lượng ROM64MB
    Thẻ nhớ
    • microSDHC
    Màn hình Kích thước màn hình2.5inch
    Phần mềm Hệ điều hànhBlackberry OS
    Tin nhắn
    • SMS
    • MMS
    • Email
    • Instant Messaging
    Kết nối Đồng bộ hóa Dữ liệu
    • MiniUSB
    • WLAN Wi-Fi 802.11b
    • WLAN Wi-Fi 802.11g
    • EDGE Class10, 236.8kbps
    • GPRS
    • Bluetooth v2.0 with A2DP
    Cách nhập dữ liệu
    • Bàn phím
    • TrackBall
    • Full QWERTY keyboard
    Media Tích hợp
    Tính năng đặc biệ
    t- BlackBerry maps
    - Media player
    Pin tiêu chuẩn Li-Ion Dung lượng Pin1400mAh Thời gian đàm thoại5giờ Thời gian chờ528giờ
    Các Thông số khác
    • Loa ngoài
    • xHTML
    • Wap 2.0
    • Quay số bằng giọng nói
    • Định vị GPS
    • Lịch nhắc việc
    • HTML
    • JAVA
    • Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer)
    Kích thước (mm)114 x 66 x 14 mm Trọng lượng134g

    BB 7100 (t, g, v ) : 420.000

    [IMG]
    Hãng sản xuất: BlackBerry
    Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS,
    Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: -
    Loại Ram: SRAM
    Dung lượng RAM: 4MB
    Dung lượng ROM: 32MB
    Số lượng mầu hiển thị: 65000màu
    Hệ điều hành: RIM OS
    Đồng bộ hóa Dữ liệu
    Cách nhập dữ liệu: Bàn phím

    BB 8700 : 1.000.000

    [IMG]

    Hãng sản xuất: BlackBerry /
    Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, /
    Bộ vi xử lý: Intel PXA901 Hermon /
    Tốc độ xử lý: 312MHz /
    Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB /
    Dung lượng ROM: 64MB
    Loại màn hình: TFT
    Số lượng mầu hiển thị: 65000màu
    Hệ điều hành: RIM OS
    Tin nhắn : SMS, Email,
    Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth,...

    BB 7290 : 520.000

    [IMG]

    Hãng sản xuất: BlackBerry
    Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900
    Loại Ram: SRAM
    Dung lượng RAM: 4MB
    Dung lượng ROM: 32MB

    Shap SH 550 : 600.000

    [IMG]
    Hãng sản xuất : Sharp
    Mạng : • GSM900/ GSM1800 - GSM1900/ UMTS 850
    Kiểu dáng : Kiểu thẳng. Kích thước : 111 x 47 x 18.5 mm
    Trọng lượng : 98g
    Màn hình,nhạc chuông
    Màn hình : 256K màu-TFT
    Độ phân giải màn hình : 240 x 320pixels
    Kiểu chuông : • MP3• AAC• 40 âm sắc
    Bộ nhớ : Sổ địa chỉ : 500địa chỉ
    Loại thẻ nhớ tích hợp : • MicroSD • TransFlash
    Bộ nhớ trong : 20Mb
    Camera : 1.3Megapixel
    Màu : • Bạc Tính năng : • Nghe nhạc
    • Công nghệ 3G
    Phần mềm : • Java MIDP 2.0
    • Trình duyệt WAP
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    Pin : Li-Ion
    Thời gian đàm thoại : 4giờ


    Shap SH 770 : 750.000


    [IMG]

    Hãng sản xuấtSharp
    Mạng
    • GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    • UMTS 850
    Kiểu gập Kích thước101 x 50 x 17.1 mm
    Độ phân giải màn hình240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    • Nhạc chuông đa âm sắc
    • MP3
    • AAC
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • MicroSD (1G)
    Bộ nhớ trong20Mb
    Dữ liệu Tin nhắn
    • Email
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu
    • Bluetooth
    • USB
    Tính năng Camera1.3Megapixel
    Màu
    • Đen
    • Bạc
    Tính năng
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Từ điển T9
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • Quay Video
    • Công nghệ 3G
    • Video call
    Phần mềm• Java MIDP 2.0
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    Pin PinLi-Ion 820mAh Thời gian đàm thoại2.5giờ, Thời gian chờ300giờ

    Shap SH 902 : 1.900.000


    [IMG]

    Hãng sản xuấtSharp Mạng• GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    • UMTS 850
    Kiểu gập xoay 180 Kích thước102 x 50 x 26 mm
    Độ phân giải màn hình240 x 320pixels Kiểu chuông
    • Nhạc chuông đa âm sắc
    • 12 âm sắc
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • SD
    • MMC
    Bộ nhớ trong26Mb
    Dữ liệu Tin nhắn
    • Email
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu• Bluetooth
    • Hồng ngoại(IR)
    Kiểu kết nối• Mini USB
    Tính năng Camera2Megapixel
    Màu
    • Vàng
    • Bạc
    Tính năng
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Chỉnh sửa ảnh
    • Ghi âm
    • Hiển thị hình ảnh người gọi
    • Lịch nhắc việc
    • Loa ngoài
    • Hỗ trợ màn hình ngoài
    • Từ điển T9
    • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • MP4
    • Quay Video
    • Công nghệ 3G
    Phần mềm• xHTML
    • Java MIDP 2.0
    • Games
    • WAP 2.0
    • Quay số bằng giọng nói
    Pin PinLi-Ion 870mAh Thời gian đàm thoại3giờ Thời gian chờ140giờ

    Shap McLaren : 1.350.000


    [IMG]

    Hãng sản xuấtSharp
    Mạng
    • GSM900
    • GSM850
    • GSM1800
    • GSM1900
    Kiểu gập Kích thước101 x 50 x 17.1 mm
    Độ phân giải màn hình240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    • Nhạc chuông đa âm sắc
    • MP3
    • AAC
    Kích thước màn hình2.2inch
    Loại thẻ nhớ tích hợp• MicroSD
    Bộ nhớ trong20Mb
    Dữ liệu Tin nhắn
    • Email
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu
    • Bluetooth 2.0
    • GPRS
    Kiểu kết nối• USB
    Tính năng Camera1.3Megapixel
    Màu• Xám bạc
    Tính năng
    Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Hiển thị hình ảnh người gọi
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Hỗ trợ màn hình ngoài
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • MP4
    • Quay Video
    • Công nghệ 3G
    Phần mềm• Java MIDP 2.0
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • WAP 2.0
    Pin PinLi-Ion 820mAh Thời gian đàm thoại2.5giờ Thời gian chờ300giờKhác
    Nghe nhạc với hiệu ứng Playback cực hay

    Nokia 6500c : 2.100.000

    [IMG]
    Kiểu chuông 240 x 320 pixels, 2 inches
    Nhạc chuông đa âm (64 kênh), MP3
    Tải nhạc chuông - Bộ nhớ Sổ địa chỉ Nhiều, chia sẻ
    Nhật ký cuộc gọi 20 gọi, 20 nhỡ, 20 nhận
    Bộ nhớ trong 1GB
    Các đặc tính Hệ điều hành - GPRS Class 32
    Tốc độ truyền dữ liệu 53.6 kbps
    Trò chơi Có thể download thêm
    máy ảnh máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, video(QCIF), flash
    Màu sắc - Tính năng khác - Pin Pin chuẩn Li-Ion 830 mAh (BL-6P)
    Thời gian thoại Lên đến 5 giờ 30 phút
    Thời gian chờ Lên đến 300 giờ
    Kích thước Dài x Rộng x Dầy 1024 x 768
    109.8 x 45 x 9.5 mm, 47 cc
    Trọng lượng 94 gam

    Nokia 6500s : 2.300.000

    [IMG]

    Hãng sản xuấtNokia
    Mạng
    • GSM900
    • GSM850
    • GSM1800
    • GSM1900
    • UMTS 850
    • UMTS 2100
    Kiểu trượt Kích thước96.5 x 46.5 x 16.4 mm
    Màn hình16M màu-TFT Độ phân giải màn hình240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    • Nhạc chuông đa âm sắc
    • MP3
    • 12 âm sắc
    Kích thước màn hình2.2inch
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • MicroSD
    • TransFlash
    Bộ nhớ trong20MbDữ liệu Bộ vi xử lý Không có Tin nhắn• Email
    • Instant Messaging
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu• Bluetooth 2.0
    • EDGE
    • GPRS
    Kiểu kết nối• MicroUSB
    Tính năng Camera3.15Megapixel
    Màu
    • Bạc Đen
    Tính năng
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Kết nối TV
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Từ điển T9
    • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
    • FM radio
    • Thiết kế hỗ trợ chơi game
    • Công nghệ 3G
    • Video call
    • Tính năng bộ đàm (Push to talk)
    Phần mềm
    • xHTML
    • Java MIDP 2.0
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    • WAP 2.0
    Pin PinLi-Ion Thời gian đàm thoại6giờ Thời gian chờ300giờ

    Nokia 6300 : 1.900.000

    [IMG]

    Hãng sản xuấtNokia
    Mạng
    • GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    Kiểu thẳng Kích thước106.4 x 43.6 x 11.7 mm
    Màn hình16M màu-TFT Độ phân giải màn hình240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    Nhạc chuông đa âm sắc
    • MP3
    • 12 âm sắc
    Kích thước màn hình2inch
    Loại thẻ nhớ tích hợp• MicroSD
    Bộ nhớ trong7.8MB
    Dữ liệu Tin nhắn
    • Email
    • Instant Messaging
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu• Bluetooth
    • GPRS
    • HSCSD
    Kiểu kết nối• USB
    Tính năng Camera2Megapixel
    Màu• Đen, Bạc, Chocolate, Đỏ
    Tính năng
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Từ điển T9
    • FM radio
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • Tính năng bộ đàm (Push to talk)
    Phần mềm• xHTML
    • Java MIDP 2.0
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    • WAP 2.0
    Pin PinLi-Ion 860mAh Thời gian đàm thoại3.5giờ Thời gian chờ348giờ

    Nokia E71 : 4.500.000


    [IMG]


    Hãng sản xuấtNokia E-Series
    Mạng
    • GSM900
    • GSM850
    • GSM1800
    • GSM1900
    • UMTS 2100
    • HSDPA 2100
    • HSDPA 900
    Kiểu thẳng Kích thước114 x 57 x 10 mm
    Màn hình16M màu-TFT Độ phân giải màn hình320 x 240pixels
    Kiểu chuông• MP3
    Kích thước màn hình2.3inch
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • MicroSD
    • TransFlash
    Bộ nhớ trong110Mb Ram128MBDữ liệu Hệ điều hànhSymbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI Bộ vi xử lý ARM 11, 369 MHz CPU
    Tin nhắn
    • Email
    • Instant Messaging
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu
    • EDGE
    • GPRS
    • Wifi 802.11b
    • Wifi 802.11g
    • Bluetooth 2.0 with A2DP
    Kiểu kết nố
    i• MicroUSB
    Tính năng Camera3.15Megapixel
    Màu• Trắng, Nâu, Đen
    Tính năng• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Kết nối GPS
    • Ghi âm
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Từ điển T9
    • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
    • FM radio
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • MP4
    • Ghi âm cuộc gọi
    • Quay Video
    • Thiết kế hỗ trợ chơi game
    • Công nghệ 3G
    • Video call
    • Tinh năng khác
    Phần mềm• xHTML
    • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS
    • Java MIDP 2.0
    • Trình duyệt WAP
    • HTML
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    • WAP 2.0
    • Quay số bằng giọng nói
    Pin PinLi-Po 1500mAh Thời gian đàm thoại10.5giờ Thời gian chờ400giờKhác Tính năng khácOffice applications
    PIM including calendar, to-do list and printing
    - Full QWERTY keyboard
    - Five-way scroll key
    - 2.5 mm audio jack

    Samsung F480 : 2.300.000

    [IMG]
    Hãng sản xuấtSamsung
    Mạng
    • GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    • HSDPA
    Kiểu thẳngKích thước98.4 x 55 x 11.6 mm
    Độ phân giải màn hình cảm ứng 240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    • Nhạc chuông đa âm sắc
    • MP3
    • 64 âm sắc
    Kích thước màn hình cảm ứng 2.8inch
    Bộ nhớSổ địa chỉ1000địa chỉ
    Nhật ký cuộc gọi30x30x30
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • MicroSD
    • TransFlash
    Tin nhắn
    • Email
    • EMS
    • Instant Messaging
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu• Bluetooth 2.0
    • EDGE
    • GPRS
    Kiểu kết nối• USB
    Tính năngCamera5Megapixel
    Màu• Đen, Trắng, Hồng
    Tính năng
    • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Từ điển T9
    • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
    • FM radio
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • MP4
    • Quay Video
    • Công nghệ 3G
    • Tinh năng khác
    Phần mềm• xHTML
    • Java MIDP 2.0
    • HTML
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    • WAP 2.0

    PinPinLi-Ion 1000mAhThời gian đàm thoại250giờThời gian chờ3giờ
    KhácTính năng khác- Camera face detection
    - Document viewer

    Samsung
    Armani P520 : 1.800.000

    [IMG]

    Hãng sản xuấtSamsung Mạng• GSM900
    • GSM1800
    • GSM1900
    Kiểu thẳng Kích thước88 x 54 x 8.9 mm
    Độ phân giải màn hình cảm ứng 240 x 320pixels
    Kiểu chuông
    • MP3
    • 64 âm sắc
    Kích thước màn hình2.6inch
    Loại thẻ nhớ tích hợp
    • MicroSD
    • TransFlash
    Bộ nhớ trong50Mb
    Dữ liệuTin nhắn
    • Email
    • MMS
    • SMS
    Đồng bộ hóa dữ liệu
    • Bluetooth 2.0
    • EDGE
    • GPRS
    Kiểu kết nối• USB
    Tính năng Camera3.15Megapixel
    Màu• Xám bạc
    Tính năng
    • Nghe nhạc
    • Cài đặt hình nền, nhạc chuông
    • Ghi âm
    • Lịch nhắc việc
    • Máy tính cá nhân
    • Loa ngoài
    • Từ điển T9
    • FM radio
    • Báo thức
    Đồng hồ
    • Quay Video
    Phần mềm• xHTML
    • Java MIDP 2.0
    • Chơi nhạc MP3/AAC...
    • Games
    • WAP 2.0
    Pin PinLi-Ion 960mAh Thời gian đàm thoại3giờ Thời gian chờ220giờ

    .............


    Ai di ngang nhà, kiss dùm phát nha. Sẽ hậu tạ chu đáo[IMG]
    Địa Chỉ: 58/22/36C Phan Chu Trinh, P24, Q.Bình Thạnh
    [IMG]0935.424.464 ( Tín )



  2. Mẹo: Mọi thắc mắc mua hàng bạn có thể hỏi trong ô bình luận Facebook bên dưới.

    Mỗi bình luận đồng thời sẽ up topic lên đầu (Nút up topic màu đỏ chỉ xuất hiện khi tài khoản đã chứng thực).